Hung Hau Agricultural Corporation
越南出口商 · 出口 935 笔 · 主营 保藏虾制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP HùNG HậU
- 邮箱139
173
进口笔数
935
出口笔数
$44.50M
进口金额
$70.10M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
34
供应商数
182
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302047389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7VW88U |
| 成立日期 | 2000-07-10 |
| 联系地址 | 1004A Âu Cơ, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP HÙNG HẬU |
| 企业英文名称 | HUNG HAU AGRICULTURAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1004A Âu Cơ, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839741135 |
| 邮箱 | info@hunghau.vn |
| 传真 | +842839741280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,347.2716亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 160521 | 虾制品 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160521 | 虾制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 21 | $30.93M |
| 印度 | 134 | $12.68M |
| 越南 | 9 | $431.1K |
| 科特迪瓦 | 1 | $301.3K |
| 德国 | 2 | $151.9K |
| 中国 | 5 | $13.1K |
| 孟加拉国 | 1 | $38 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 245 | $13.75M |
| 日本 | 143 | $11.11M |
| 法国 | 94 | $8.00M |
| 荷兰 | 42 | $3.43M |
| 阿联酋 | 21 | $3.42M |
| 乌兹别克斯坦 | 15 | $3.14M |
| 柬埔寨 | 24 | $3.03M |
| 中国香港 | 65 | $2.55M |
| 新加坡 | 31 | $1.44M |
| 立陶宛 | 8 | $1.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VMI International Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | 9 | $12.85M | 精炼棕榈油 |
| VMI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 6 | $10.03M | 精炼棕榈油、粗制大豆油 |
| PT SARI DUMAI OLEO | 印度尼西亚 | 5 | $6.48M | 其他形状肥皂、食用油脂制品 |
| Jagadeesh Marine Exports | 印度 | 63 | $5.91M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| B-ONE BUSINESS HOUSE PRIVATE LIMITED | 印度 | 20 | $2.01M | 冷冻虾、306170 |
| Utkal Exports | 印度 | 11 | $946.9K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| St. Peter & Paul Sea Food Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $727.4K | 冻鲣鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Royal Imports & Exports | 印度 | 4 | $359.3K | 冷冻虾、其他鲜金枪鱼 |
| Shokuryu Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.7K | 其他冷冻鱼、冷冻冷水虾及对虾 |
| Shokuryu Co., Ltd. | 日本 | 4 | $9.7K | 竹制木制品 |
下游采购商(共 182)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shokuryu Co., Ltd. | 越南 | 97 | $9.60M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Goldenfit Co., Ltd. | 越南 | 105 | $6.37M | 包馅面食、鱼肉制品 |
| Tang Frères S.A. | 法国 | 38 | $3.62M | 包馅面食、其他食品制剂 |
| SASE Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $3.29M | 虾制品、保藏虾制品 |
| Kofi Co., Ltd. | 柬埔寨 | 24 | $3.03M | 其他食品制剂、未焙炒咖啡 |
| BML Food Group Holland B.V. | 荷兰 | 30 | $2.76M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Paris Store S.A. | 法国 | 17 | $1.32M | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Sun Wah Marine Products (Vietnam) Co. Ltd. | 中国香港 | 31 | $946.1K | 保藏虾制品、其他鱼制品 |
| Maple Foods Ltd. | 日本 | 24 | $645.4K | 保藏虾制品、虾制品 |
| CMM Marketing Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $408.9K | 其他食品制剂、纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 精炼棕榈油 | VMI International Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $1.20M |
| 2026-07-22 | 精炼棕榈油 | VMI International Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $1.20M |
| 2026-07-20 | 冷冻虾 | Jagadeesh Marine Exports | 印度 | $37.6K |
| 2026-07-20 | 冷冻虾 | Jagadeesh Marine Exports | 印度 | $30.8K |
| 2026-07-20 | 冷冻虾 | Jagadeesh Marine Exports | 印度 | $26.7K |
| 2026-07-20 | 冷冻虾 | Jagadeesh Marine Exports | 印度 | $25.5K |
| 2026-07-20 | 冷冻虾 | Jagadeesh Marine Exports | 印度 | $42.6K |
| 2026-07-20 | 冷冻虾 | Jagadeesh Marine Exports | 印度 | $19.9K |
| 2026-07-16 | 冷冻虾 | N G Exports International | 印度 | $55.6K |
| 2026-07-16 | 冷冻虾 | N G Exports International | 印度 | $21.6K |
出口(共 935)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 保藏虾制品 | Innodis Ltd. | 毛里求斯 | $3.9K |
| 2026-07-31 | 保藏虾制品 | Innodis Ltd. | 毛里求斯 | $5.8K |
| 2026-07-31 | 保藏虾制品 | Innodis Ltd. | 毛里求斯 | $5.5K |
| 2026-07-31 | 去壳腰果 | EX-IM FOODS LLC | — | $176.0K |
| 2026-07-31 | 保藏虾制品 | Innodis Ltd. | 毛里求斯 | $0 |
| 2026-07-31 | 保藏虾制品 | Innodis Ltd. | 毛里求斯 | $0 |
| 2026-07-31 | 保藏虾制品 | Innodis Ltd. | 毛里求斯 | $0 |
| 2026-07-31 | 保藏虾制品 | Innodis Ltd. | 毛里求斯 | $0 |
| 2026-07-31 | 保藏虾制品 | Innodis Ltd. | 毛里求斯 | $4.3K |
| 2026-07-31 | 其他鱼制品 | Innodis Ltd. | 毛里求斯 | $6.1K |