Hung Hau Agricultural Corporation

越南出口商 · 出口 935 笔 · 主营 保藏虾制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP HùNG HậU

173
进口笔数
935
出口笔数
$44.50M
进口金额
$70.10M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
34
供应商数
182
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.09M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $379.5K · 4 笔2023-11进口 $278.0K · 3 笔出口 $1.08M · 16 笔2023-12进口 $167.3K · 2 笔出口 $1.02M · 13 笔2024-01进口 $164.6K · 2 笔出口 $1.06M · 16 笔2024-02进口 $172.7K · 2 笔出口 $596.9K · 9 笔2024-03进口 $182.4K · 3 笔出口 $2.05M · 23 笔2024-04进口 $185.3K · 2 笔出口 $876.3K · 15 笔2024-05进口 $328.3K · 5 笔出口 $1.95M · 26 笔2024-06进口 $258.4K · 3 笔出口 $1.62M · 19 笔2024-07进口 $281.1K · 4 笔出口 $1.08M · 22 笔2024-08进口 $188.0K · 2 笔出口 $1.15M · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 14 笔2024-10进口 $475.2K · 6 笔出口 $1.65M · 19 笔2024-11进口 $412.8K · 4 笔出口 $1.37M · 20 笔2024-12进口 $334.0K · 3 笔出口 $1.57M · 24 笔2025-01进口 $326.3K · 3 笔出口 $2.11M · 16 笔2025-02进口 $347.5K · 4 笔出口 $1.73M · 23 笔2025-03进口 $295.4K · 3 笔出口 $1.66M · 22 笔2025-04进口 $293.1K · 3 笔出口 $2.65M · 27 笔2025-05进口 $199.0K · 3 笔出口 $2.86M · 33 笔2025-06进口 $604.4K · 4 笔出口 $2.43M · 34 笔2025-07进口 $692.9K · 7 笔出口 $2.41M · 34 笔2025-08进口 $2.18M · 7 笔出口 $2.08M · 30 笔2025-09进口 $1.80M · 4 笔出口 $2.10M · 27 笔2025-10进口 $2.10M · 5 笔出口 $2.47M · 36 笔2025-11进口 $2.27M · 7 笔出口 $2.08M · 28 笔2025-12进口 $3.98M · 9 笔出口 $2.94M · 42 笔2026-01进口 $5.61M · 8 笔出口 $2.51M · 40 笔2026-02进口 $423.3K · 9 笔出口 $886.8K · 15 笔2026-03进口 $4.58M · 7 笔出口 $2.04M · 29 笔2026-04进口 $4.31M · 7 笔出口 $2.79M · 29 笔2026-05进口 $189.3K · 3 笔出口 $2.75M · 31 笔2026-06进口 $6.09M · 9 笔出口 $2.40M · 33 笔2026-07进口 $2.88M · 7 笔出口 $2.40M · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $379.5K · 4 笔2023-11进口 $278.0K · 3 笔出口 $1.08M · 16 笔2023-12进口 $167.3K · 2 笔出口 $1.02M · 13 笔2024-01进口 $164.6K · 2 笔出口 $1.06M · 16 笔2024-02进口 $172.7K · 2 笔出口 $596.9K · 9 笔2024-03进口 $182.4K · 3 笔出口 $2.05M · 23 笔2024-04进口 $185.3K · 2 笔出口 $876.3K · 15 笔2024-05进口 $328.3K · 5 笔出口 $1.95M · 26 笔2024-06进口 $258.4K · 3 笔出口 $1.62M · 19 笔2024-07进口 $281.1K · 4 笔出口 $1.08M · 22 笔2024-08进口 $188.0K · 2 笔出口 $1.15M · 22 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 14 笔2024-10进口 $475.2K · 6 笔出口 $1.65M · 19 笔2024-11进口 $412.8K · 4 笔出口 $1.37M · 20 笔2024-12进口 $334.0K · 3 笔出口 $1.57M · 24 笔2025-01进口 $326.3K · 3 笔出口 $2.11M · 16 笔2025-02进口 $347.5K · 4 笔出口 $1.73M · 23 笔2025-03进口 $295.4K · 3 笔出口 $1.66M · 22 笔2025-04进口 $293.1K · 3 笔出口 $2.65M · 27 笔2025-05进口 $199.0K · 3 笔出口 $2.86M · 33 笔2025-06进口 $604.4K · 4 笔出口 $2.43M · 34 笔2025-07进口 $692.9K · 7 笔出口 $2.41M · 34 笔2025-08进口 $2.18M · 7 笔出口 $2.08M · 30 笔2025-09进口 $1.80M · 4 笔出口 $2.10M · 27 笔2025-10进口 $2.10M · 5 笔出口 $2.47M · 36 笔2025-11进口 $2.27M · 7 笔出口 $2.08M · 28 笔2025-12进口 $3.98M · 9 笔出口 $2.94M · 42 笔2026-01进口 $5.61M · 8 笔出口 $2.51M · 40 笔2026-02进口 $423.3K · 9 笔出口 $886.8K · 15 笔2026-03进口 $4.58M · 7 笔出口 $2.04M · 29 笔2026-04进口 $4.31M · 7 笔出口 $2.79M · 29 笔2026-05进口 $189.3K · 3 笔出口 $2.75M · 31 笔2026-06进口 $6.09M · 9 笔出口 $2.40M · 33 笔2026-07进口 $2.88M · 7 笔出口 $2.40M · 35 笔

工商档案

企业注册号0302047389
企查查编码QVNC7VW88U
成立日期2000-07-10
联系地址1004A Âu Cơ, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP HÙNG HẬU
企业英文名称HUNG HAU AGRICULTURAL CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址1004A Âu Cơ, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+842839741135
邮箱info@hunghau.vn
传真+842839741280
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,347.2716亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030617冷冻虾
151190精炼棕榈油
442191竹制木制品
160521虾制品
190220包馅面食
843860果蔬加工机械
080131带壳腰果
080132去壳腰果
081190其他冷冻水果坚果
090111未焙炒咖啡

出口

HS 编码产品
160529保藏虾制品
160521虾制品
160420鱼肉制品
160555加工章鱼
080132去壳腰果
190220包馅面食
090111未焙炒咖啡
081190其他冷冻水果坚果
160419其他鱼制品
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚21$30.93M
印度134$12.68M
越南9$431.1K
科特迪瓦1$301.3K
德国2$151.9K
中国5$13.1K
孟加拉国1$38

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国245$13.75M
日本143$11.11M
法国94$8.00M
荷兰42$3.43M
阿联酋21$3.42M
乌兹别克斯坦15$3.14M
柬埔寨24$3.03M
中国香港65$2.55M
新加坡31$1.44M
立陶宛8$1.14M

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VMI International Pte. Ltd.印度尼西亚9$12.85M精炼棕榈油
VMI INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡6$10.03M精炼棕榈油、粗制大豆油
PT SARI DUMAI OLEO印度尼西亚5$6.48M其他形状肥皂、食用油脂制品
Jagadeesh Marine Exports印度63$5.91M冷冻虾、保藏虾制品
B-ONE BUSINESS HOUSE PRIVATE LIMITED印度20$2.01M冷冻虾、306170
Utkal Exports印度11$946.9K冷冻虾、其他冷冻鱼
St. Peter & Paul Sea Food Exports Pvt. Ltd.印度8$727.4K冻鲣鱼、冻墨鱼鱿鱼
Royal Imports & Exports印度4$359.3K冷冻虾、其他鲜金枪鱼
Shokuryu Co., Ltd.越南4$17.7K其他冷冻鱼、冷冻冷水虾及对虾
Shokuryu Co., Ltd.日本4$9.7K竹制木制品

下游采购商(共 182)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shokuryu Co., Ltd.越南97$9.60M冷冻虾、保藏虾制品
Goldenfit Co., Ltd.越南105$6.37M包馅面食、鱼肉制品
Tang Frères S.A.法国38$3.62M包馅面食、其他食品制剂
SASE Co., Ltd.韩国40$3.29M虾制品、保藏虾制品
Kofi Co., Ltd.柬埔寨24$3.03M其他食品制剂、未焙炒咖啡
BML Food Group Holland B.V.荷兰30$2.76M冷冻虾、保藏虾制品
Paris Store S.A.法国17$1.32M其他食品制剂、混合调味料
Sun Wah Marine Products (Vietnam) Co. Ltd.中国香港31$946.1K保藏虾制品、其他鱼制品
Maple Foods Ltd.日本24$645.4K保藏虾制品、虾制品
CMM Marketing Management Pte. Ltd.新加坡16$408.9K其他食品制剂、纸手帕毛巾

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22精炼棕榈油VMI International Pte. Ltd.印度尼西亚$1.20M
2026-07-22精炼棕榈油VMI International Pte. Ltd.印度尼西亚$1.20M
2026-07-20冷冻虾Jagadeesh Marine Exports印度$37.6K
2026-07-20冷冻虾Jagadeesh Marine Exports印度$30.8K
2026-07-20冷冻虾Jagadeesh Marine Exports印度$26.7K
2026-07-20冷冻虾Jagadeesh Marine Exports印度$25.5K
2026-07-20冷冻虾Jagadeesh Marine Exports印度$42.6K
2026-07-20冷冻虾Jagadeesh Marine Exports印度$19.9K
2026-07-16冷冻虾N G Exports International印度$55.6K
2026-07-16冷冻虾N G Exports International印度$21.6K

出口(共 935)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31保藏虾制品Innodis Ltd.毛里求斯$3.9K
2026-07-31保藏虾制品Innodis Ltd.毛里求斯$5.8K
2026-07-31保藏虾制品Innodis Ltd.毛里求斯$5.5K
2026-07-31去壳腰果EX-IM FOODS LLC—$176.0K
2026-07-31保藏虾制品Innodis Ltd.毛里求斯$0
2026-07-31保藏虾制品Innodis Ltd.毛里求斯$0
2026-07-31保藏虾制品Innodis Ltd.毛里求斯$0
2026-07-31保藏虾制品Innodis Ltd.毛里求斯$0
2026-07-31保藏虾制品Innodis Ltd.毛里求斯$4.3K
2026-07-31其他鱼制品Innodis Ltd.毛里求斯$6.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hung Hau Agricultural Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →