Asia Nutrition Technologies (HN) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 706 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH ANT (HN)
706
进口笔数
0
出口笔数
$83.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
62
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800274232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBNBJ3W |
| 成立日期 | 2007-12-17 |
| 联系地址 | Thôn Quý Dương, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ANT (HN) |
| 企业英文名称 | ASIA NUTRITION TECHNOLOGIES (HN) CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quý Dương, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842203785121 |
| 传真 | +842203785122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 896亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 272 | $30.16M |
| 巴西 | 32 | $16.76M |
| 阿根廷 | 34 | $15.48M |
| 中国 | 163 | $6.85M |
| 西班牙 | 51 | $3.25M |
| 匈牙利 | 17 | $2.55M |
| 中国台湾 | 57 | $2.35M |
| 马来西亚 | 27 | $1.97M |
| 印度 | 5 | $1.67M |
| 印度尼西亚 | 27 | $1.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 129 | $30.29M | 大豆油渣、其他玉米 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 75 | $11.15M | 非种用大豆、酿造废料 |
| The Anderson, Inc. | 美国 | 43 | $5.05M | 酿造废料、非种用大豆 |
| C&D (USA), Inc. | 美国 | 38 | $2.80M | 酿造废料、未梳棉 |
| T & S International Invest Corp | 西班牙 | 27 | $2.77M | 猫狗饲料 |
| Sichuan Mega Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.95M | 猫狗饲料、锌氧化物 |
| TOTAL NUTRITION TECHNOLOGIES CO LTD | 中国台湾 | 37 | $1.82M | 猫狗饲料、大豆油渣 |
| Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.16M | 猫狗饲料、工业用芳香物质 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $1.06M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Weifang AddEasy Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $407.8K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 706)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $723.9K |
| 2026-04-29 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $468.4K |
| 2026-04-29 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $723.9K |
| 2026-04-29 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $468.4K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $17.8K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | SICHUAN MEGA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $124.8K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $17.8K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | SICHUAN MEGA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $124.8K |
| 2026-04-23 | 酿造废料 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $101.0K |
| 2026-04-23 | 蛋氨酸化合物 | CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $67.2K |