Asia Nutrition Technologies (HN) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 706 笔 · 主营 酿造废料

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH ANT (HN)

706
进口笔数
0
出口笔数
$83.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
62
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.16M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.27M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.34M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.08M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.86M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $723.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $565.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.55M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.21M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.19M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.52M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.29M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.09M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.27M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.06M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.69M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.47M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.25M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.08M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.97M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.16M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $766.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.51M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.25M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.73M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.75M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.51M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.34M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.98M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.42M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.33M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.57M · 19 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.16M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.27M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.34M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.08M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.86M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $723.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $565.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.55M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.21M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.19M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.52M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.29M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.09M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.27M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.06M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.69M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.47M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.25M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.08M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.97M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.16M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $766.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.51M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.25M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.73M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.75M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.51M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.34M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.98M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.42M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.33M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.57M · 19 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800274232
企查查编码QVNGBNBJ3W
成立日期2007-12-17
联系地址Thôn Quý Dương, Xã Mao Điền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ANT (HN)
企业英文名称ASIA NUTRITION TECHNOLOGIES (HN) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Quý Dương, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842203785121
传真+842203785122
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本896亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230330酿造废料
230990猫狗饲料
120190非种用大豆
100590其他玉米
230400大豆油渣
292241氨基酸及酯类
230660棕榈油渣
380892零售杀菌剂
250810粘土及膨润土
293040蛋氨酸化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国272$30.16M
巴西32$16.76M
阿根廷34$15.48M
中国163$6.85M
西班牙51$3.25M
匈牙利17$2.55M
中国台湾57$2.35M
马来西亚27$1.97M
印度5$1.67M
印度尼西亚27$1.47M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡129$30.29M大豆油渣、其他玉米
The Delong Co., Inc.美国75$11.15M非种用大豆、酿造废料
The Anderson, Inc.美国43$5.05M酿造废料、非种用大豆
C&D (USA), Inc.美国38$2.80M酿造废料、未梳棉
T & S International Invest Corp西班牙27$2.77M猫狗饲料
Sichuan Mega Technology Co., Ltd.中国18$1.95M猫狗饲料、锌氧化物
TOTAL NUTRITION TECHNOLOGIES CO LTD中国台湾37$1.82M猫狗饲料、大豆油渣
Shanghai Menon Animal Nutrition Technology Co., Ltd.中国38$1.16M猫狗饲料、工业用芳香物质
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡24$1.06M精炼棕榈油、粗棕榈油
Weifang AddEasy Bio Technology Co., Ltd.中国20$407.8K猫狗饲料、零售杀菌剂

近期贸易明细

进口(共 706)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他玉米LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD.阿根廷$723.9K
2026-04-29其他小麦及混合麦ENERFO PTE LTD阿根廷$468.4K
2026-04-29其他玉米LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD.阿根廷$723.9K
2026-04-29其他小麦及混合麦ENERFO PTE LTD阿根廷$468.4K
2026-04-28酿造废料ENERFO PTE LTD美国$17.8K
2026-04-28猫狗饲料SICHUAN MEGA TECHNOLOGY CO LTD中国$124.8K
2026-04-28酿造废料ENERFO PTE LTD美国$17.8K
2026-04-28猫狗饲料SICHUAN MEGA TECHNOLOGY CO LTD中国$124.8K
2026-04-23酿造废料ENERFO PTE LTD美国$101.0K
2026-04-23蛋氨酸化合物CJ BIO MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$67.2K

相关企业 · 同类产品

Asia Nutrition Technologies (HN) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →