T & H IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU T&H
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315595456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNB4HNK |
| 成立日期 | 2019-03-29 |
| 联系地址 | 22/37/30 Trương Thị Hoa, KP 4A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU T&H |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22/37/30 Trương Thị Hoa, KP 4A, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84973670367 |
| 邮箱 | phamdoanphuongbl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $1.77M |
| 匈牙利 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Union Energy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.27M | 无缝钢管线、焊接钢管 |
| Hangzhou Dalan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $205.9K | 未装壳扬声器、瓦楞纸箱 |
| Cangzhou Huaye Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $181.0K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.7K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Jinan Meide Casting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.6K | 钢铁铸件、不可锻铸铁件 |
| Control X Medical Zrt | 匈牙利 | 1 | $2.5K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 非不锈钢对焊管件 | Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $483 |
| 2026-06-18 | 非不锈钢对焊管件 | Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-18 | 非不锈钢对焊管件 | Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-18 | 焊接钢管 | Hebei Union Energy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2026-06-18 | 焊接钢管 | Hebei Union Energy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16.4K |
| 2026-06-18 | 焊接钢管 | Hebei Union Energy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-06-18 | 非不锈钢对焊管件 | Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-18 | 非不锈钢对焊管件 | Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $453 |
| 2026-06-18 | 无缝钢管 | Hebei Union Energy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-18 | 非不锈钢对焊管件 | Cangzhou Youlong Pipe Fitting Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |