Vietnam TMD Development & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Tmd Việt Nam
1
进口笔数
85
出口笔数
$72
进口金额
$453.0K
出口金额
2023-06-02
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106190142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RQ71XE |
| 成立日期 | 2013-05-27 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 530/37, ngõ 530, phố Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TMD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TMD DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 530/37, ngõ 530, phố Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02437373085 |
| 邮箱 | phan-hien@tmd-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $72 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 85 | $453.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $72 | 电力控制板、印刷标签 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mse Ltd. Liability Co. | 日本 | 71 | $424.1K | 功能机器零件、其他钢铁制品 |
| MSE LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | 14 | $28.9K | 功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-02 | 其他钢铁制品 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $30 |
| 2023-06-02 | 其他钢铁制品 | EMPOWER SCM LTD | 中国 | $42 |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 功能机器零件 | MSE LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 功能机器零件 | MSE LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | $429 |
| 2026-04-02 | 功能机器零件 | MSE LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | $286 |
| 2026-03-30 | 功能机器零件 | MSE LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | $6.8K |
| 2026-03-20 | 功能机器零件 | MSE LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | $910 |
| 2026-03-16 | 功能机器零件 | MSE LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | $912 |
| 2026-03-07 | 功能机器零件 | MSE LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-02-26 | 功能机器零件 | MSE LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-02-09 | 功能机器零件 | MSE LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | $922 |
| 2026-02-03 | 功能机器零件 | MSE LTD LIABILITY CO LTD | 日本 | $479 |