S.N.P. Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH S.N.P MECHANICAL
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$11.3K
出口金额
—
最近进口
2026-02-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315911937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNPJX19K |
| 成立日期 | 2019-09-20 |
| 联系地址 | 459A, đường Dương Diên Nghệ, khu phố Long Khánh 1, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN S.N.P MECHANICAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 38E, tổ 14, khu phố 1, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84961024918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741121 | 黄铜管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $11.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 1 | $178 | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-02-12 | 非螺纹垫圈 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-02-12 | 螺纹螺母 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-02-12 | 金属加工机刀 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-12 | 钢铁螺钉螺栓 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $234 |
| 2026-02-12 | 钢铁螺钉螺栓 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $234 |
| 2026-02-12 | 非螺纹垫圈 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-02-12 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $233 |
| 2026-02-12 | 螺纹螺母 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $233 |