Viet Duc Industrial Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghiệp Việt Đức
19
进口笔数
0
出口笔数
$114.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106798879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRRJBU3 |
| 成立日期 | 2015-03-23 |
| 联系地址 | Số nhà 26, Ngõ 254/101/3 Minh Khai, Tổ 2, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET DUC INDUSTRIAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 26, Ngõ 254/101/3 Minh Khai, Tổ 2, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84983082844 |
| 邮箱 | congnghiepvietduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $81.5K |
| 挪威 | 1 | $11.6K |
| 日本 | 1 | $10.3K |
| 德国 | 1 | $4.9K |
| 美国 | 2 | $3.9K |
| 印度 | 1 | $1.2K |
| 土耳其 | 1 | $1.0K |
| 意大利 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Automation Instrumentation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.7K | 电力控制板、阀门零件 |
| HONG KONG MINHUA GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $20.1K | 蓄电池零件、铅酸蓄电池 |
| Tianjin Yufei Tongzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.0K | 泵零件、工业热交换器 |
| Ntp Products As | 挪威 | 1 | $11.6K | 陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Taisei Kiko Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.3K | 不可锻铸铁件、其他钢铁管件 |
| Braun GmbH Industrie Elektronik | 德国 | 1 | $4.9K | 计量计数器、仪表计数器零件 |
| Changzhou Tremen Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 无缝钢管、不锈钢冷拔管 |
| Ningbo Sanyo-NG Elevator Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 升降机零件、静止变流器 |
| Electroswitch Corp. | 美国 | 1 | $2.0K | 其他电气开关、高压继电器 |
| 6b8b00c40cf569fdcba77e5c861f5eee | 1 | $1.9K |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 不可锻铸铁件 | Taisei Kiko Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-21 | 不可锻铸铁件 | Taisei Kiko Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-15 | 气体烟雾分析仪 | HUSAINI ENGINEERS PRIVATE LTD | 印度 | $600 |
| 2026-04-15 | 气体烟雾分析仪 | HUSAINI ENGINEERS PRIVATE LTD | 印度 | $600 |
| 2026-04-02 | 铅酸蓄电池 | HONG KONG MINHUA GROUP LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-02 | 铅酸蓄电池 | HONG KONG MINHUA GROUP LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-08-18 | 其他测量仪器 | BULK PRO SYSTEMS | 土耳其 | $1.0K |
| 2025-07-25 | 升降机零件 | NINGBO SANYO-NG ELEVATOR PARTS CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-25 | 升降机零件 | NINGBO SANYO-NG ELEVATOR PARTS CO., LTD | 中国 | $780 |
| 2025-06-30 | 其他电路开关装置 | MOVILIFT S.R.L. | 意大利 | $0 |