Seyang Polymer Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 418 笔 · 主营 其他饱和聚酯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Seyang Polymer Việt Nam

418
进口笔数
337
出口笔数
$9.04M
进口金额
$4.34M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
31
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $688.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.6K · 3 笔出口 $25.5K · 1 笔2023-09进口 $15.4K · 2 笔出口 $25.5K · 3 笔2023-10进口 $184.6K · 10 笔出口 $40.4K · 4 笔2023-11进口 $167.9K · 6 笔出口 $43.4K · 3 笔2023-12进口 $278.6K · 14 笔出口 $43.3K · 5 笔2024-01进口 $148.9K · 9 笔出口 $79.4K · 8 笔2024-02进口 $148.2K · 11 笔出口 $107.0K · 12 笔2024-03进口 $274.7K · 15 笔出口 $116.2K · 13 笔2024-04进口 $290.4K · 11 笔出口 $228.3K · 9 笔2024-05进口 $318.4K · 17 笔出口 $126.9K · 7 笔2024-06进口 $394.2K · 20 笔出口 $138.2K · 11 笔2024-07进口 $183.0K · 10 笔出口 $111.7K · 14 笔2024-08进口 $334.2K · 16 笔出口 $138.5K · 10 笔2024-09进口 $115.7K · 6 笔出口 $127.3K · 8 笔2024-10进口 $277.9K · 14 笔出口 $136.9K · 8 笔2024-11进口 $129.1K · 7 笔出口 $62.2K · 6 笔2024-12进口 $238.7K · 10 笔出口 $68.5K · 7 笔2025-01进口 $288.4K · 9 笔出口 $110.9K · 5 笔2025-02进口 $279.8K · 14 笔出口 $199.0K · 11 笔2025-03进口 $249.8K · 11 笔出口 $280.2K · 13 笔2025-04进口 $336.8K · 16 笔出口 $172.3K · 11 笔2025-05进口 $342.7K · 15 笔出口 $117.0K · 8 笔2025-06进口 $213.7K · 13 笔出口 $120.6K · 13 笔2025-07进口 $239.2K · 8 笔出口 $109.3K · 12 笔2025-08进口 $7.2K · 3 笔出口 $100.1K · 15 笔2025-09进口 $189.8K · 8 笔出口 $70.5K · 8 笔2025-10进口 $246.6K · 11 笔出口 $189.9K · 13 笔2025-11进口 $210.6K · 10 笔出口 $76.2K · 10 笔2025-12进口 $531.9K · 21 笔出口 $136.3K · 9 笔2026-01进口 $292.4K · 12 笔出口 $186.9K · 16 笔2026-02进口 $197.7K · 6 笔出口 $128.4K · 10 笔2026-03进口 $211.4K · 14 笔出口 $126.1K · 10 笔2026-04进口 $688.5K · 15 笔出口 $246.7K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.6K · 3 笔出口 $25.5K · 1 笔2023-09进口 $15.4K · 2 笔出口 $25.5K · 3 笔2023-10进口 $184.6K · 10 笔出口 $40.4K · 4 笔2023-11进口 $167.9K · 6 笔出口 $43.4K · 3 笔2023-12进口 $278.6K · 14 笔出口 $43.3K · 5 笔2024-01进口 $148.9K · 9 笔出口 $79.4K · 8 笔2024-02进口 $148.2K · 11 笔出口 $107.0K · 12 笔2024-03进口 $274.7K · 15 笔出口 $116.2K · 13 笔2024-04进口 $290.4K · 11 笔出口 $228.3K · 9 笔2024-05进口 $318.4K · 17 笔出口 $126.9K · 7 笔2024-06进口 $394.2K · 20 笔出口 $138.2K · 11 笔2024-07进口 $183.0K · 10 笔出口 $111.7K · 14 笔2024-08进口 $334.2K · 16 笔出口 $138.5K · 10 笔2024-09进口 $115.7K · 6 笔出口 $127.3K · 8 笔2024-10进口 $277.9K · 14 笔出口 $136.9K · 8 笔2024-11进口 $129.1K · 7 笔出口 $62.2K · 6 笔2024-12进口 $238.7K · 10 笔出口 $68.5K · 7 笔2025-01进口 $288.4K · 9 笔出口 $110.9K · 5 笔2025-02进口 $279.8K · 14 笔出口 $199.0K · 11 笔2025-03进口 $249.8K · 11 笔出口 $280.2K · 13 笔2025-04进口 $336.8K · 16 笔出口 $172.3K · 11 笔2025-05进口 $342.7K · 15 笔出口 $117.0K · 8 笔2025-06进口 $213.7K · 13 笔出口 $120.6K · 13 笔2025-07进口 $239.2K · 8 笔出口 $109.3K · 12 笔2025-08进口 $7.2K · 3 笔出口 $100.1K · 15 笔2025-09进口 $189.8K · 8 笔出口 $70.5K · 8 笔2025-10进口 $246.6K · 11 笔出口 $189.9K · 13 笔2025-11进口 $210.6K · 10 笔出口 $76.2K · 10 笔2025-12进口 $531.9K · 21 笔出口 $136.3K · 9 笔2026-01进口 $292.4K · 12 笔出口 $186.9K · 16 笔2026-02进口 $197.7K · 6 笔出口 $128.4K · 10 笔2026-03进口 $211.4K · 14 笔出口 $126.1K · 10 笔2026-04进口 $688.5K · 15 笔出口 $246.7K · 11 笔

工商档案

企业注册号0313537434
企查查编码QVNYNRFS3M
成立日期2015-11-16
联系地址Lầu 3, B12(C4-1) Khu TTTM Tài Chính Quốc Tế Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEYANG POLYMER VIỆT NAM
企业英文名称SEYANG POLYMER VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 3, B12(C4-1) Khu TTTM Tài Chính Quốc Tế Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842854138905
邮箱chau@seyangpolymer.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本378.675亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390799其他饱和聚酯
390810初级形态聚酰胺
390890其他聚酰胺
390710聚甲醛
390769初级形态PET(<78ml/g)
390740聚碳酸酯
391190其他多硫化物
390330ABS共聚物
390210聚丙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物

出口

HS 编码产品
390810初级形态聚酰胺
390799其他饱和聚酯
390890其他聚酰胺
390769初级形态PET(<78ml/g)
390740聚碳酸酯
390710聚甲醛
390330ABS共聚物
390950聚氨酯
390390其他苯乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国259$5.31M
中国48$1.25M
中国台湾45$790.7K
新加坡32$607.0K
美国29$415.8K
荷兰9$249.9K
印度9$170.1K
日本5$97.0K
马来西亚2$64.0K
越南1$60.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南334$4.34M
中国1$2.0K
新西兰2$589

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seyang Polymer Co., Ltd.韩国110$2.14M其他聚酰胺、其他饱和聚酯
Celanese Performance Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡77$1.78M初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯
LG Chem, Ltd.韩国45$1.41MABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Celanese Performance Solutions Switzerland SARL瑞士28$994.6K其他饱和聚酯、初级形态聚酰胺
CHI MEI CORP ORATION中国台湾13$426.8KABS共聚物、聚碳酸酯
Delrin Hong Kong Ltd.中国16$405.5K聚甲醛、其他饱和聚酯
Kolon ENP Inc.韩国12$261.0K聚甲醛、初级形态聚酰胺
Sambu Polymer Co., Ltd.韩国19$169.6K其他饱和聚酯、聚碳酸酯
Hyosung Chemical Corp.韩国15$141.9K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
IWAL Chemicals Co., Ltd.泰国19$120.0K聚甲醛、其他多硫化物

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南176$1.41M电动机及零件、其他钢铁制品
Superior EMS (Viet Nam) Ltd.越南36$1.25M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南46$1.12M火花点火发动机零件、电器装置零件
SET Co., Ltd.越南26$352.9K变压器零件、其他塑料制品
YTG Vina Co., Ltd.越南6$44.1K带接头绝缘电线、其他塑料制品
SET Vietnam Co., Ltd.越南4$35.1K其他钢铁制品、铜绕组线
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南5$20.6K其他塑料制品、聚碳酸酯
Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd.越南5$17.6K其他塑料包装制品、聚氨酯
Dongkwang Co., Ltd.越南4$7.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南8$4.9K聚碳酸酯、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 418)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚碳酸酯LG Chem, Ltd.韩国$56.4K
2026-04-29聚碳酸酯LG Chem, Ltd.韩国$56.4K
2026-04-28其他饱和聚酯Sambu Polymer Co., Ltd.中国台湾$4.8K
2026-04-28其他饱和聚酯Sambu Polymer Co., Ltd.中国台湾$4.8K
2026-04-19其他聚酰胺SEYANG POLYMER CO LTD韩国$27.8K
2026-04-19初级形态聚酰胺SEYANG POLYMER CO LTD韩国$820
2026-04-19其他聚酰胺SEYANG POLYMER CO LTD韩国$27.8K
2026-04-19初级形态聚酰胺SEYANG POLYMER CO LTD韩国$820
2026-04-17商业广告材料SEYANG POLYMER CO LTD韩国$300
2026-04-17商业广告材料SEYANG POLYMER CO LTD韩国$300

出口(共 337)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他饱和聚酯OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$925
2026-04-22聚甲醛OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$1.9K
2026-04-22聚甲醛OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$1.9K
2026-04-22其他饱和聚酯OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$925
2026-04-22其他饱和聚酯OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$4.0K
2026-04-22其他饱和聚酯OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$4.0K
2026-04-21初级形态聚酰胺OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$3.9K
2026-04-21初级形态聚酰胺OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$3.9K
2026-04-20初级形态聚酰胺HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD越南$3.1K
2026-04-20初级形态聚酰胺HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD越南$3.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Seyang Polymer Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →