Seyang Polymer Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 418 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Seyang Polymer Việt Nam
418
进口笔数
337
出口笔数
$9.04M
进口金额
$4.34M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
31
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313537434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNRFS3M |
| 成立日期 | 2015-11-16 |
| 联系地址 | Lầu 3, B12(C4-1) Khu TTTM Tài Chính Quốc Tế Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEYANG POLYMER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEYANG POLYMER VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 3, B12(C4-1) Khu TTTM Tài Chính Quốc Tế Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842854138905 |
| 邮箱 | chau@seyangpolymer.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 378.675亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 259 | $5.31M |
| 中国 | 48 | $1.25M |
| 中国台湾 | 45 | $790.7K |
| 新加坡 | 32 | $607.0K |
| 美国 | 29 | $415.8K |
| 荷兰 | 9 | $249.9K |
| 印度 | 9 | $170.1K |
| 日本 | 5 | $97.0K |
| 马来西亚 | 2 | $64.0K |
| 越南 | 1 | $60.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 334 | $4.34M |
| 中国 | 1 | $2.0K |
| 新西兰 | 2 | $589 |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seyang Polymer Co., Ltd. | 韩国 | 110 | $2.14M | 其他聚酰胺、其他饱和聚酯 |
| Celanese Performance Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 77 | $1.78M | 初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 45 | $1.41M | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Celanese Performance Solutions Switzerland SARL | 瑞士 | 28 | $994.6K | 其他饱和聚酯、初级形态聚酰胺 |
| CHI MEI CORP ORATION | 中国台湾 | 13 | $426.8K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Delrin Hong Kong Ltd. | 中国 | 16 | $405.5K | 聚甲醛、其他饱和聚酯 |
| Kolon ENP Inc. | 韩国 | 12 | $261.0K | 聚甲醛、初级形态聚酰胺 |
| Sambu Polymer Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $169.6K | 其他饱和聚酯、聚碳酸酯 |
| Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | 15 | $141.9K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| IWAL Chemicals Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $120.0K | 聚甲醛、其他多硫化物 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 176 | $1.41M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 36 | $1.25M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $1.12M | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| SET Co., Ltd. | 越南 | 26 | $352.9K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $44.1K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| SET Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $35.1K | 其他钢铁制品、铜绕组线 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $20.6K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.6K | 其他塑料包装制品、聚氨酯 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.9K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 418)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚碳酸酯 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $56.4K |
| 2026-04-29 | 聚碳酸酯 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $56.4K |
| 2026-04-28 | 其他饱和聚酯 | Sambu Polymer Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他饱和聚酯 | Sambu Polymer Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-19 | 其他聚酰胺 | SEYANG POLYMER CO LTD | 韩国 | $27.8K |
| 2026-04-19 | 初级形态聚酰胺 | SEYANG POLYMER CO LTD | 韩国 | $820 |
| 2026-04-19 | 其他聚酰胺 | SEYANG POLYMER CO LTD | 韩国 | $27.8K |
| 2026-04-19 | 初级形态聚酰胺 | SEYANG POLYMER CO LTD | 韩国 | $820 |
| 2026-04-17 | 商业广告材料 | SEYANG POLYMER CO LTD | 韩国 | $300 |
| 2026-04-17 | 商业广告材料 | SEYANG POLYMER CO LTD | 韩国 | $300 |
出口(共 337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他饱和聚酯 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $925 |
| 2026-04-22 | 聚甲醛 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 聚甲醛 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 其他饱和聚酯 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $925 |
| 2026-04-22 | 其他饱和聚酯 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 其他饱和聚酯 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 初级形态聚酰胺 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 初级形态聚酰胺 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 初级形态聚酰胺 | HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-20 | 初级形态聚酰胺 | HAE SUNG CHEMICAL VINA CO LTD | 越南 | $3.1K |