Thien Long HP Electromechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Cơ THIêN LONG HP
19
进口笔数
4
出口笔数
$274.7K
进口金额
$124.5K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-08-21
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301025241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQX2G69D |
| 成立日期 | 2018-04-11 |
| 联系地址 | Thôn Vàng Thôn, Xã Xuân Lai, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN CƠ THIÊN LONG HP |
| 企业英文名称 | THIEN LONG HP ELECTROMECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vàng Thôn, Xã Gia Bình, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842223868429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841011 | 1000千瓦以下水轮机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $271.9K |
| 韩国 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 3 | $71.2K |
| 韩国 | 1 | $53.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Micropower Inc. | 中国 | 16 | $203.9K | 铁钢罐<50升、其他塑料制品 |
| Micropower Inc. | 中国 | 2 | $67.9K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Eastone Corp | 韩国 | 1 | $2.8K | 铝电解电容、电力电容器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIREC S.A.S. | 厄瓜多尔 | 3 | $71.2K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Hanla Pump | 韩国 | 1 | $53.3K | 涂层钢丝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | MICROPOWER INC | 中国 | $800 |
| 2026-04-16 | 传动轴及曲柄 | MICROPOWER INC | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 传动部件 | MICROPOWER INC | 中国 | $207 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | MICROPOWER INC | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 传动轴及曲柄 | MICROPOWER INC | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | MICROPOWER INC | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 齿轮及变速器 | MICROPOWER INC | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-16 | 齿轮及变速器 | MICROPOWER INC | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-16 | 传动部件 | MICROPOWER INC | 中国 | $207 |
| 2026-04-16 | 传动轴及曲柄 | MICROPOWER INC | 中国 | $2.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 其他离心泵 | HANLA PUMP | 韩国 | $20.3K |
| 2024-08-21 | 涂层钢丝制品 | HANLA PUMP | 韩国 | $35 |
| 2024-08-21 | 其他铝制品 | HANLA PUMP | 韩国 | $92 |
| 2024-08-21 | 其他离心泵 | HANLA PUMP | 韩国 | $2.2K |
| 2024-08-21 | 其他铝制品 | HANLA PUMP | 韩国 | $49 |
| 2024-08-21 | 其他离心泵 | HANLA PUMP | 韩国 | $56 |
| 2024-08-21 | 其他钢铁制品 | HANLA PUMP | 韩国 | $274 |
| 2024-08-21 | 泵零件 | HANLA PUMP | 韩国 | $897 |
| 2024-08-21 | 其他离心泵 | HANLA PUMP | 韩国 | $266 |
| 2024-08-21 | 泵零件 | HANLA PUMP | 韩国 | $603 |