Polyu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POLYU
10
进口笔数
0
出口笔数
$107.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702849544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9T8DD6J |
| 成立日期 | 2020-02-10 |
| 联系地址 | Số 5A, Đường số 35, Khu Phố 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POLYU |
| 企业英文名称 | POLYU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5A, Đường số 35, Khu Phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn |
| 电话 | 385217133 |
| 邮箱 | polyu.sales@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $99.5K |
| 中国台湾 | 1 | $8.1K |
| 泰国 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Shenlong New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.1K | 大尺寸照相胶片、照相化学制剂 |
| HEYO ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | 6 | $52.5K | 丙烯酸乙烯漆、其他丙烯酸聚合物 |
| Durachem Enterprise (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1 | 其他丙烯酸聚合物、初级形态PVC聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | HEYO ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | HEYO ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | HEYO ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 其他丙烯酸聚合物 | HEYO ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-03 | 其他丙烯酸聚合物 | HEYO ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-03 | 其他丙烯酸聚合物 | HEYO ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-26 | 聚合物胶粘剂 | DURACHEM ENTERPRISE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2025-06-18 | 其他丙烯酸聚合物 | HEYO ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-02-24 | 其他丙烯酸聚合物 | HEYO ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-11-23 | 其他丙烯酸聚合物 | HEYO ENTERPRISES CO LTD | 中国 | $4.1K |