VIET THAI TRADE PROMOTION & INVESTMENT LTD CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 旋转排量泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XúC TIếN THươNG MạI VIệT THáI
1
进口笔数
0
出口笔数
$380
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802388824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WQJ5Y1 |
| 成立日期 | 2016-03-02 |
| 联系地址 | Thôn Trúc, Xã Điền Trung, Huyện Bá Thước, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI VIỆT THÁI |
| 企业英文名称 | VIET THAI TRADE PROMOTION AND INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 555 Thôn Trúc, Xã Điền Lư, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967312999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $380 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINAN HAOFA ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 1 | $380 | 旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 皮带输送机 | JINAN HAOFA ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-09 | 其他风扇 | JINAN HAOFA ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $250 |
| 2026-02-09 | 旋转排量泵 | JINAN HAOFA ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $380 |
| 2026-02-09 | 工业非电炉 | JINAN HAOFA ENVIRONMENTAL PROTECTION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $6.2K |