N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 477 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp N.A.G.O.Y.A
208
进口笔数
477
出口笔数
$6.10M
进口金额
$8.60M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-23
最近出口
13
供应商数
68
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303135503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK82MFBT |
| 成立日期 | 2003-11-27 |
| 联系地址 | Số 24-26 (Tầng 4-5), Đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP N.A.G.O.Y.A |
| 企业英文名称 | N.A.G.O.Y.A MACHINERY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24-26 (Tầng 4-5), Đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842531 | 电动绞车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 178 | $5.60M |
| 中国 | 44 | $226.8K |
| 越南 | 15 | $198.4K |
| 中国台湾 | 9 | $30.1K |
| 马来西亚 | 10 | $21.9K |
| 意大利 | 13 | $7.2K |
| 印度尼西亚 | 5 | $4.8K |
| 泰国 | 6 | $4.4K |
| 德国 | 8 | $3.8K |
| 以色列 | 3 | $97 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 454 | $8.07M |
| 柬埔寨 | 7 | $328.2K |
| 日本 | 16 | $199.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd. | 越南 | 187 | $5.89M | 其他钢铁制品、钢绞线缆 |
| Nagoya Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $169.0K | 非自走式叉车、钢铁弹簧 |
| SHEN TAI ELECTRIC CABLE CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $29.0K | 绝缘电线、其他钢丝 |
| Hokusho Co., Ltd. | 日本 | 5 | $1.6K | 印刷标签、电力控制板 |
| Nippon Hoist Co., Ltd. Seto | 日本 | 1 | $1.3K | 静止变流器 |
| Elephant Chain Block Co., Ltd. | 日本 | 1 | $663 | 非电动提升机、8425机械零件 |
| Nippon Hoist Co., Ltd. | 日本 | 1 | $642 | 土方机械零件、8425机械零件 |
| Okudaya Giken Co., Ltd. | 日本 | 3 | $332 | 非自走式叉车、机械零件 |
| Kanetec Co., Ltd. | 日本 | 1 | $318 | 其他9030仪器、磁铁及零件 |
| Vessel Co. Inc. | 日本 | 1 | $264 | 非旋转气动手工具、手动螺丝刀 |
下游采购商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd. | 越南 | 187 | $5.89M | 其他钢铁制品、静止变流器 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 49 | $616.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Vina Ito Co., Ltd. | 越南 | 7 | $268.3K | 其他钢平板轧材、铸模粘合剂 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $129.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $72.5K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $53.3K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 12 | $27.2K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 9 | $17.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $14.4K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 11 | $8.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 208)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | N A G O Y A MACHINERY CO LTD | 日本 | $162 |
| 2026-04-14 | 电动绞车 | N A G O Y A MACHINERY CO LTD | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-14 | 电动绞车 | N A G O Y A MACHINERY CO LTD | 日本 | $8.1K |
| 2026-04-14 | 电动绞车 | N A G O Y A MACHINERY CO LTD | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-14 | 电动绞车 | N A G O Y A MACHINERY CO LTD | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-14 | 电动绞车 | N A G O Y A MACHINERY CO LTD | 日本 | $12.1K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | N A G O Y A MACHINERY CO LTD | 日本 | $141 |
| 2026-04-14 | 电动绞车 | N A G O Y A MACHINERY CO LTD | 日本 | $8.1K |
| 2026-04-14 | 电动绞车 | N A G O Y A MACHINERY CO LTD | 日本 | $12.1K |
| 2026-04-14 | 钢绞线缆 | N A G O Y A MACHINERY CO LTD | 日本 | $81 |
出口(共 477)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电动绞车 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $854 |
| 2026-04-21 | 土方机械零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $260 |
| 2026-04-21 | 钢绞线缆 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $852 |
| 2026-04-21 | 土方机械零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $912 |
| 2026-04-21 | 土方机械零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $736 |
| 2026-04-21 | 土方机械零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $315 |
| 2026-04-20 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $233 |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-20 | 静止变流器 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $40 |
| 2026-04-20 | 60伏以下继电器 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $87 |