N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 520 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp N.A.G.O.Y.A

226
进口笔数
520
出口笔数
$6.40M
进口金额
$9.16M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
13
供应商数
76
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $538.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.5K · 3 笔出口 $107.6K · 11 笔2023-12进口 $129.5K · 6 笔出口 $157.6K · 17 笔2024-01进口 $68.6K · 4 笔出口 $98.3K · 16 笔2024-02进口 $156.5K · 4 笔出口 $209.7K · 9 笔2024-03进口 $196.3K · 6 笔出口 $210.2K · 11 笔2024-04进口 $99.9K · 4 笔出口 $238.9K · 4 笔2024-05进口 $263.5K · 6 笔出口 $410.3K · 14 笔2024-06进口 $281.0K · 6 笔出口 $394.4K · 15 笔2024-07进口 $49.0K · 4 笔出口 $138.1K · 11 笔2024-08进口 $504.2K · 4 笔出口 $538.4K · 13 笔2024-09进口 $101.4K · 5 笔出口 $103.9K · 8 笔2024-10进口 $142.0K · 7 笔出口 $304.0K · 18 笔2024-11进口 $143.9K · 6 笔出口 $158.2K · 11 笔2024-12进口 $75.0K · 4 笔出口 $35.7K · 5 笔2025-01进口 $98.6K · 2 笔出口 $110.7K · 8 笔2025-02进口 $126.2K · 5 笔出口 $166.9K · 10 笔2025-03进口 $276.5K · 5 笔出口 $318.3K · 13 笔2025-04进口 $93.1K · 4 笔出口 $187.7K · 11 笔2025-05进口 $92.3K · 6 笔出口 $431.7K · 14 笔2025-06进口 $130.3K · 8 笔出口 $146.8K · 13 笔2025-07进口 $73.9K · 6 笔出口 $108.6K · 18 笔2025-08进口 $72.9K · 3 笔出口 $136.2K · 6 笔2025-09进口 $115.7K · 6 笔出口 $135.2K · 13 笔2025-10进口 $280.9K · 7 笔出口 $382.9K · 13 笔2025-11进口 $126.5K · 5 笔出口 $146.6K · 13 笔2025-12进口 $49.8K · 5 笔出口 $212.5K · 15 笔2026-01进口 $81.8K · 4 笔出口 $112.6K · 13 笔2026-02进口 $106.1K · 3 笔出口 $106.8K · 4 笔2026-03进口 $310.5K · 9 笔出口 $397.9K · 14 笔2026-04进口 $377.7K · 2 笔出口 $391.0K · 10 笔2026-05进口 $89.7K · 7 笔出口 $106.5K · 14 笔2026-06进口 $117.6K · 6 笔出口 $317.7K · 16 笔2026-07进口 $92.1K · 5 笔出口 $138.1K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.5K · 3 笔出口 $107.6K · 11 笔2023-12进口 $129.5K · 6 笔出口 $157.6K · 17 笔2024-01进口 $68.6K · 4 笔出口 $98.3K · 16 笔2024-02进口 $156.5K · 4 笔出口 $209.7K · 9 笔2024-03进口 $196.3K · 6 笔出口 $210.2K · 11 笔2024-04进口 $99.9K · 4 笔出口 $238.9K · 4 笔2024-05进口 $263.5K · 6 笔出口 $410.3K · 14 笔2024-06进口 $281.0K · 6 笔出口 $394.4K · 15 笔2024-07进口 $49.0K · 4 笔出口 $138.1K · 11 笔2024-08进口 $504.2K · 4 笔出口 $538.4K · 13 笔2024-09进口 $101.4K · 5 笔出口 $103.9K · 8 笔2024-10进口 $142.0K · 7 笔出口 $304.0K · 18 笔2024-11进口 $143.9K · 6 笔出口 $158.2K · 11 笔2024-12进口 $75.0K · 4 笔出口 $35.7K · 5 笔2025-01进口 $98.6K · 2 笔出口 $110.7K · 8 笔2025-02进口 $126.2K · 5 笔出口 $166.9K · 10 笔2025-03进口 $276.5K · 5 笔出口 $318.3K · 13 笔2025-04进口 $93.1K · 4 笔出口 $187.7K · 11 笔2025-05进口 $92.3K · 6 笔出口 $431.7K · 14 笔2025-06进口 $130.3K · 8 笔出口 $146.8K · 13 笔2025-07进口 $73.9K · 6 笔出口 $108.6K · 18 笔2025-08进口 $72.9K · 3 笔出口 $136.2K · 6 笔2025-09进口 $115.7K · 6 笔出口 $135.2K · 13 笔2025-10进口 $280.9K · 7 笔出口 $382.9K · 13 笔2025-11进口 $126.5K · 5 笔出口 $146.6K · 13 笔2025-12进口 $49.8K · 5 笔出口 $212.5K · 15 笔2026-01进口 $81.8K · 4 笔出口 $112.6K · 13 笔2026-02进口 $106.1K · 3 笔出口 $106.8K · 4 笔2026-03进口 $310.5K · 9 笔出口 $397.9K · 14 笔2026-04进口 $377.7K · 2 笔出口 $391.0K · 10 笔2026-05进口 $89.7K · 7 笔出口 $106.5K · 14 笔2026-06进口 $117.6K · 6 笔出口 $317.7K · 16 笔2026-07进口 $92.1K · 5 笔出口 $138.1K · 13 笔

工商档案

企业注册号0303135503
企查查编码QVNK82MFBT
成立日期2003-11-27
联系地址Số 24-26 (Tầng 4-5), Đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP N.A.G.O.Y.A
企业英文名称N.A.G.O.Y.A MACHINERY CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24-26 (Tầng 4-5), Đường 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
731210钢绞线缆
850520电磁装置
853650其他电气开关
853710电力控制板
731815钢铁螺钉螺栓
842531电动绞车
401693非泡沫橡胶密封件
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731210钢绞线缆
850440静止变流器
853710电力控制板
850520电磁装置
853650其他电气开关
853620自动断路器
731815钢铁螺钉螺栓
842790非自走式叉车
842531电动绞车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本194$5.88M
中国46$227.7K
越南17$212.6K
中国台湾10$30.1K
马来西亚10$21.9K
意大利14$7.8K
印度尼西亚6$5.4K
德国9$4.5K
泰国6$4.4K
以色列4$136

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南493$8.40M
日本18$404.9K
柬埔寨8$328.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.越南204$6.19M其他钢铁制品、钢绞线缆
Nagoya Machinery Co., Ltd.中国4$169.0K非自走式叉车、钢铁弹簧
SHEN TAI ELECTRIC CABLE CO., LTD.中国台湾1$29.0K同轴电缆、绝缘电线
Nippon Hoist Co., Ltd. Seto日本2$1.7K钢绞线缆、静止变流器
Hokusho Co., Ltd.日本5$1.6K印刷标签、电力控制板
Elephant Chain Block Co., Ltd.日本1$6638425机械零件、非电动提升机
Nippon Hoist Co., Ltd.日本1$6428425机械零件、土方机械零件
Okudaya Giken Co., Ltd.日本3$332机械零件、非泡沫橡胶密封件
Kanetec Co., Ltd.日本1$318磁铁及零件、其他9030仪器
Vessel Co. Inc.日本1$264非旋转气动手工具、手动螺丝刀

下游采购商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.越南204$6.19M其他钢铁制品、静止变流器
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南50$624.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
Vina Ito Co., Ltd.越南8$294.7K其他钢平板轧材、铸模粘合剂
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南9$129.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tokyo Rope Vietnam Co., Ltd.越南12$75.3K其他液化石油气、其他钢铁制品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南36$53.3K其他钢铁制品、塑料包装箱
Nidec Servo Vietnam Corporation越南15$29.5K其他钢铁制品、37.5瓦以下电机
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南11$17.6K塑料包装箱、其他锻钢制品
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南9$17.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Saigon Precision Co., Ltd.越南11$8.3K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非机动车零件N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.日本$208
2026-07-31绝缘电线N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.日本$603
2026-07-31泵零件N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.日本$2.6K
2026-07-31机械零件N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.日本$177
2026-07-31泵零件N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.日本$1.3K
2026-07-31机械零件N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.日本$290
2026-07-31安全阀N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.日本$238
2026-07-31电力控制板N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.日本$233
2026-07-31静止变流器N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.日本$65
2026-07-31旋转排量泵N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.日本$2.2K

出口(共 520)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非机动车零件N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.越南$208
2026-07-31绝缘电线N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.越南$603
2026-07-31泵零件N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.越南$2.6K
2026-07-31机械零件N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.越南$177
2026-07-31泵零件N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31机械零件N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.越南$290
2026-07-31安全阀N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.越南$238
2026-07-31电力控制板N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.越南$233
2026-07-31静止变流器N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.越南$65
2026-07-31旋转排量泵N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd.越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

N.A.G.O.Y.A Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →