QIWEI VIETNAM INDUSTRIAL CONTROL AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Tự ĐộNG ĐIềU KHIểN CôNG NGHIệP QIWEI VIệT NAM
8
进口笔数
5
出口笔数
$122.5K
进口金额
$136.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301266896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4E3AMC4 |
| 成立日期 | 2023-11-29 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa Lotus, số 28, đường Lý Thái Tổ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG ĐIỀU KHIỂN CÔNG NGHIỆP QIWEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QIWEI VIETNAM INDUSTRIAL CONTROL AUTOMATIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 số nhà 222-224 Nguyễn Quyền, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84967750531 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $89.1K |
| 越南 | 2 | $16.7K |
| 日本 | 1 | $16.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $136.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU SEVEN SPACE INFORMATION PLATFORM CO LTD | 中国 | 3 | $69.3K | 其他光学测量仪、数据处理机 |
| HITRON TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $33.4K | 其他通信设备、通信设备零件 |
| JIANGSU SEVENSPACE RECYCLING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $18.6K | 其他钢铁制品、其他测量仪器 |
| LMI TECHNOLOGIES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 绝缘电线 |
| SHANGHAI JIANQUAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $42 | 数据处理机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | 5 | $136.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | JIANGSU SEVENSPACE RECYCLING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | JIANGSU SEVENSPACE RECYCLING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | JIANGSU SEVENSPACE RECYCLING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | JIANGSU SEVENSPACE RECYCLING TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-11-21 | 其他光学测量仪 | JIANGSU SEVEN SPACE INFORMATION PLATFORM CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2025-01-09 | 工业机器人 | HITRON TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2025-01-09 | 工业机器人 | HITRON TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2025-01-09 | 工业机器人 | HITRON TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2025-01-09 | 工业机器人 | HITRON TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2025-01-09 | 工业机器人 | HITRON TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 日本 | $3.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $8.1K |
| 2025-12-08 | 其他光学测量仪 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $52.3K |
| 2025-12-04 | 其他光学测量仪 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $52.3K |
| 2025-12-03 | 其他电视摄像机 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $10.6K |
| 2025-11-27 | 其他电视摄像机 | LUXSHARE ICT (NGHE AN) LTD | 越南 | $10.5K |