Hanoi TIC Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư TIC Hà NộI
6
进口笔数
0
出口笔数
$21.34M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100106962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Q4XGW1 |
| 成立日期 | 1993-01-20 |
| 联系地址 | Số 93 Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ TIC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI TIC TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 93 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842437676269 |
| 邮箱 | tic@haprogroup.vn |
| 传真 | +842437470434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 4 | $16.19M |
| 巴西 | 2 | $5.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POSCO International Corp. | 阿根廷 | 3 | $10.49M | 其他玉米、锂化合物 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.71M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Midstar (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.14M | 其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-10 | 其他玉米 | POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 阿根廷 | $5.55M |
| 2024-05-30 | 其他玉米 | POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 阿根廷 | $433.8K |
| 2024-05-30 | 其他玉米 | POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 阿根廷 | $4.51M |
| 2023-11-25 | 其他玉米 | MIDSTAR (SINGAPORE) PTE LTD | 巴西 | $5.07M |
| 2023-11-25 | 其他玉米 | MIDSTAR (SINGAPORE) PTE LTD | 巴西 | $74.2K |
| 2023-06-16 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $5.71M |