Nhat Minh Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI ANTEK NHấT MINH
12
进口笔数
0
出口笔数
$53.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110335697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXC4PEX |
| 成立日期 | 2023-04-26 |
| 联系地址 | Số 16 đường Lương Thế Vinh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI ANTEK NHẤT MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19B, Ngõ 10, đường Quang Lãm, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84915587669 |
| 邮箱 | vuthanhcong1987@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $53.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gu Shang Industrial (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.1K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Dongguan Runhao Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 锂离子电池 |
| DONGGUAN RUNHAO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.6K | 锂离子电池 |
| Shenzhen Bluewei Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 钢化安全玻璃、自粘塑料片 |
| Dongguan Hengrong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Somostel Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 静止变流器 | GU SHANG INDUSTRIAL (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $466 |
| 2025-11-04 | 带接头绝缘电线 | GU SHANG INDUSTRIAL (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $219 |
| 2025-11-04 | 带接头绝缘电线 | GU SHANG INDUSTRIAL (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $274 |
| 2025-11-04 | 静止变流器 | GU SHANG INDUSTRIAL (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $613 |
| 2025-11-04 | 静止变流器 | GU SHANG INDUSTRIAL (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $841 |
| 2025-11-04 | 带接头绝缘电线 | GU SHANG INDUSTRIAL (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $274 |
| 2025-11-04 | 静止变流器 | GU SHANG INDUSTRIAL (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-04 | 静止变流器 | GU SHANG INDUSTRIAL (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-04 | 静止变流器 | GU SHANG INDUSTRIAL (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-24 | 锂离子电池 | DONGGUAN RUNHAO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |