TTL INTERNATIONAL GRANITE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Đá HOA CươNG QUốC Tế TTL
5
进口笔数
0
出口笔数
$112.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316330075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QEYK8M |
| 成立日期 | 2020-06-15 |
| 联系地址 | 194/6 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÁ HOA CƯƠNG QUỐC TẾ TTL |
| 企业英文名称 | TTL INTERNATIONAL GRANITE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 194/6 Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84908855687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $112.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO TAOXINGHANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $50.9K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| QUANZHOU SHISHENG TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $32.7K | 旧衣物、加工大理石制品 |
| QUANZHOU SHISHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 1 | $19.3K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| QUANZHOU XYY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 1 | $9.5K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 加工大理石制品 | QINGDAO TAOXINGHANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-01 | 加工大理石制品 | QINGDAO TAOXINGHANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-01 | 加工大理石制品 | QINGDAO TAOXINGHANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-01 | 加工大理石制品 | QINGDAO TAOXINGHANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-01-30 | 加工大理石制品 | QUANZHOU SHISHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-01-20 | 加工大理石制品 | JIAGUOCHEN | 中国 | $20 |
| 2026-01-05 | 加工大理石制品 | QUANZHOU SHISHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2025-07-14 | 加工大理石制品 | QUANZHOU XYY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-03-13 | 加工大理石制品 | QUANZHOU SHISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-02-26 | 加工大理石制品 | QUANZHOU SHISHENG TRADE CO LTD | 中国 | $16.8K |