Sehwa Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 灯工玻璃饰品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SEHWA VINA
100
进口笔数
49
出口笔数
$1.26M
进口金额
$263.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303175760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HNKWFJ |
| 成立日期 | 2008-04-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 237, tờ bản đồ số 15, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEHWA VINA |
| 企业英文名称 | SEHWA VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 237, tờ bản đồ số 15, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02743626535 |
| 邮箱 | hscho@sehwavn.co.kr |
| 官网 | www.sehwavn.co.kr |
| 传真 | 02743626536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 111.65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 650200 | 帽坯 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560129 | 其他絮胎制品 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650700 | 帽子配件 |
| 650200 | 帽坯 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.07M |
| 越南 | 31 | $90.9K |
| 韩国 | 20 | $60.1K |
| 日本 | 2 | $18.8K |
| 缅甸 | 2 | $6.7K |
| 斯里兰卡 | 3 | $6.5K |
| 中国台湾 | 1 | $136 |
| 意大利 | 2 | $129 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $262.3K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Eco Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $783.1K | 灯工玻璃饰品、塑料衣着附件 |
| Sehwa Screen Co., Ltd. | 中国 | 2 | $113.6K | 染料颜料、单功能打印机 |
| MORE (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 4 | $108.5K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 31 | $90.9K | 针织头饰、帽子配件 |
| SHANGHAI CHENSHUO GARMENT ACCESSORIES CO., LTD. | 中国 | 3 | $85.6K | 灯工玻璃饰品、其他电气设备 |
| Sehwa Screen Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $57.4K | 非泡沫塑料片、其他絮胎制品 |
| Sehwa Screen Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $6.7K | 灯工玻璃饰品 |
| Expo Industrial Engineering (Pvt.) Ltd. | 印度 | 3 | $6.5K | 非玻璃化转印纸、可玻璃化转印纸 |
| 0b1bf885cfde98038474893038203525 | 1 | $2.7K | ||
| Borgini Jersey S.r.l. | 意大利 | 2 | $129 | 弹性针织布、其他针织布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unipax Co., Ltd. | 越南 | 48 | $262.3K | 非织造标签、印刷标签 |
| Sehwa Screen Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 灯工玻璃饰品 | SHANGHAI CHENSHUO GARMENT ACCESSORIES CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 灯工玻璃饰品 | SHANGHAI CHENSHUO GARMENT ACCESSORIES CO., LTD. | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-24 | 灯工玻璃饰品 | SHANGHAI CHENSHUO GARMENT ACCESSORIES CO., LTD. | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-24 | 灯工玻璃饰品 | SHANGHAI CHENSHUO GARMENT ACCESSORIES CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2026-04-21 | 灯工玻璃饰品 | SHANGHAI CHENSHUO GARMENT ACCESSORIES CO., LTD. | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-21 | 灯工玻璃饰品 | SHANGHAI CHENSHUO GARMENT ACCESSORIES CO., LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 灯工玻璃饰品 | SHANGHAI CHENSHUO GARMENT ACCESSORIES CO., LTD. | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-21 | 灯工玻璃饰品 | SHANGHAI CHENSHUO GARMENT ACCESSORIES CO., LTD. | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-21 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $8.9K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-24 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-23 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-23 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-22 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2026-04-22 | 帽坯 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-03-30 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2026-03-30 | 聚酯机织物 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $783 |
| 2026-03-28 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2026-03-27 | 帽子配件 | UNIPAX CO LTD | 越南 | $108 |