An Hung Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 368 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần An Hưng

368
进口笔数
173
出口笔数
$7.96M
进口金额
$16.10M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-08
最近出口
70
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.9K · 2 笔出口 $93.8K · 2 笔2023-09进口 $219.3K · 9 笔出口 $781.3K · 3 笔2023-10进口 $204.7K · 8 笔出口 $547.2K · 6 笔2023-11进口 $510.8K · 16 笔出口 $527.2K · 6 笔2023-12进口 $233.6K · 11 笔出口 $481.5K · 7 笔2024-01进口 $424.3K · 10 笔出口 $1.02M · 6 笔2024-02进口 $170.8K · 3 笔出口 $298.1K · 4 笔2024-03进口 $211.7K · 11 笔出口 $732.6K · 6 笔2024-04进口 $77.9K · 9 笔出口 $801.1K · 6 笔2024-05进口 $258.4K · 8 笔出口 $298.1K · 3 笔2024-06进口 $132.8K · 9 笔出口 $490.0K · 5 笔2024-07进口 $202.1K · 8 笔出口 $305.0K · 5 笔2024-08进口 $251.8K · 7 笔出口 $699.3K · 9 笔2024-09进口 $192.7K · 10 笔出口 $268.2K · 3 笔2024-10进口 $157.8K · 14 笔出口 $596.3K · 5 笔2024-11进口 $321.0K · 17 笔出口 $533.3K · 5 笔2024-12进口 $336.7K · 16 笔出口 $506.7K · 3 笔2025-01进口 $300.6K · 9 笔出口 $533.6K · 4 笔2025-02进口 $180.2K · 6 笔出口 $496.1K · 4 笔2025-03进口 $68.3K · 16 笔出口 $720.7K · 10 笔2025-04进口 $201.7K · 13 笔出口 $325.8K · 3 笔2025-05进口 $591.7K · 17 笔出口 $405.9K · 8 笔2025-06进口 $99.8K · 19 笔出口 $331.6K · 3 笔2025-07进口 $47.6K · 11 笔出口 $367.8K · 4 笔2025-08进口 $4.5K · 2 笔出口 $455.9K · 7 笔2025-09进口 $13.6K · 6 笔出口 $124.8K · 5 笔2025-10进口 $138.3K · 14 笔出口 $540 · 2 笔2025-11进口 $50.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $554.6K · 13 笔出口 $22.1K · 3 笔2026-01进口 $14.8K · 5 笔出口 $21.9K · 3 笔2026-02进口 $233 · 1 笔出口 $43.5K · 5 笔2026-03进口 $111 · 1 笔出口 $35.7K · 3 笔2026-04进口 $445.2K · 6 笔出口 $11.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.9K · 2 笔出口 $93.8K · 2 笔2023-09进口 $219.3K · 9 笔出口 $781.3K · 3 笔2023-10进口 $204.7K · 8 笔出口 $547.2K · 6 笔2023-11进口 $510.8K · 16 笔出口 $527.2K · 6 笔2023-12进口 $233.6K · 11 笔出口 $481.5K · 7 笔2024-01进口 $424.3K · 10 笔出口 $1.02M · 6 笔2024-02进口 $170.8K · 3 笔出口 $298.1K · 4 笔2024-03进口 $211.7K · 11 笔出口 $732.6K · 6 笔2024-04进口 $77.9K · 9 笔出口 $801.1K · 6 笔2024-05进口 $258.4K · 8 笔出口 $298.1K · 3 笔2024-06进口 $132.8K · 9 笔出口 $490.0K · 5 笔2024-07进口 $202.1K · 8 笔出口 $305.0K · 5 笔2024-08进口 $251.8K · 7 笔出口 $699.3K · 9 笔2024-09进口 $192.7K · 10 笔出口 $268.2K · 3 笔2024-10进口 $157.8K · 14 笔出口 $596.3K · 5 笔2024-11进口 $321.0K · 17 笔出口 $533.3K · 5 笔2024-12进口 $336.7K · 16 笔出口 $506.7K · 3 笔2025-01进口 $300.6K · 9 笔出口 $533.6K · 4 笔2025-02进口 $180.2K · 6 笔出口 $496.1K · 4 笔2025-03进口 $68.3K · 16 笔出口 $720.7K · 10 笔2025-04进口 $201.7K · 13 笔出口 $325.8K · 3 笔2025-05进口 $591.7K · 17 笔出口 $405.9K · 8 笔2025-06进口 $99.8K · 19 笔出口 $331.6K · 3 笔2025-07进口 $47.6K · 11 笔出口 $367.8K · 4 笔2025-08进口 $4.5K · 2 笔出口 $455.9K · 7 笔2025-09进口 $13.6K · 6 笔出口 $124.8K · 5 笔2025-10进口 $138.3K · 14 笔出口 $540 · 2 笔2025-11进口 $50.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $554.6K · 13 笔出口 $22.1K · 3 笔2026-01进口 $14.8K · 5 笔出口 $21.9K · 3 笔2026-02进口 $233 · 1 笔出口 $43.5K · 5 笔2026-03进口 $111 · 1 笔出口 $35.7K · 3 笔2026-04进口 $445.2K · 6 笔出口 $11.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号4400374462
企查查编码QVN7UJ3VP9
成立日期2006-01-16
联系地址Số 231 Đại lộ Nguyễn Tất Thành, Phường 8, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AN HƯNG
企业英文名称AN HUNG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 231 Đại lộ Nguyễn Tất Thành, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk
经营范围Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8532 - Đào tạo trung cấp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842573889779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,082.1348亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
551219聚酯短纤织物
600632染色合成针织布
580890装饰流苏
960719其他拉链
551449印花化棉混纺布
630790其他纺织制品
960622金属纽扣
830890贱金属扣件
540769聚酯机织物

出口

HS 编码产品
621143女式化纤服装
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
620433女式化纤夹克
620640女式化纤衬衫
620339其他纺织夹克
620530男式纤维衬衫
620469女式纺织长裤
620590其他纺织衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国263$6.36M
意大利21$635.7K
马来西亚1$346.5K
法国1$228.7K
中国台湾26$168.2K
中国香港38$97.4K
印度5$89.6K
美国4$26.6K
德国4$5.2K
日本3$323

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国127$14.93M
越南2$477.5K
澳大利亚8$339.9K
荷兰2$196.0K
马来西亚2$43.1K
新西兰3$37.6K
英国4$32.3K
加拿大4$14.4K
阿联酋1$9.5K
沙特阿拉伯1$7.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Hongti Textile Technology Co., Ltd.中国54$3.00M聚酯短纤织物、染色机织布
Zhejiang Caiyi Textile Technology Co., Ltd.中国66$2.26M弹性针织布、染色合成针织布
Biella Manifatture Tessili Srl意大利11$631.0K精梳羊毛布≤200g/m²、混纺精梳毛织物
Shaya International Ltd.中国38$384.2K其他拉链、装饰流苏
Guangzhou Megiddo International Ltd.中国20$308.2K其他纺织制品、其他拉链
Unifield Textiles (Hong Kong) Ltd. Taiwan Branch中国台湾23$167.6K弹性针织布、毛圈织物
R PAC HONG KONG LTD中国香港31$84.2K印刷标签、机织标签
Hyun Jin Textile Co.中国8$30.5K非棉绒织物、染色合成经编织物
Shaoxing JC Textile Co., Ltd.中国8$25.8K印花合成针织布、弹性针织布
Guangzhou Marigold Trading Co., Ltd.中国5$11.3K染色人造纤维布、金属纽扣

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Krazykat Sportswear, LLC美国66$8.32M女式化纤服装、女式化纤裤
Careismatic Brands LLC美国53$6.54M女式化纤服装、女式化纤裤
Krazykat Sportswear, LLC越南2$477.5K女式化纤裤、女式化纤衬衫
ANPYL Pty Ltd澳大利亚4$214.5K棉质连衣裙、女式化纤裤
Rodd & Gunn Australian Distribution Centre澳大利亚2$97.7K其他纺织夹克
RODD & GUNN USA INC美国3$55.9K漂白棉布、色织棉布
Rodda & Gunn UK Ltd.英国4$32.3K男棉裤、其他纺织夹克
RODD & GUNN CANADA C/O BERGEN LOGISTICS加拿大3$12.4K其他纺织夹克
Chori Co., Ltd.孟加拉国5$1.8K女式化纤裤、变形聚酯单丝纱
Sizuya Seishi Co., Ltd.日本3$1.4K女式纺织裤、男式化纤大衣

近期贸易明细

进口(共 368)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28纺织物处理机LECTRA SA法国$114.4K
2026-04-28纺织物处理机LECTRA SA法国$114.4K
2026-04-28工业自动缝纫机MAIKA TECHNOLOGY CO LTD中国$56.0K
2026-04-28工业自动缝纫机MAIKA TECHNOLOGY CO LTD中国$56.0K
2026-04-16亚麻布<85%Biella Manifatture Tessili Srl意大利$432
2026-04-16亚麻布<85%Biella Manifatture Tessili Srl意大利$432
2026-04-09亚麻布<85%Biella Manifatture Tessili Srl意大利$2.7K
2026-04-09亚麻布<85%Biella Manifatture Tessili Srl意大利$2.7K
2026-04-01混纺精梳毛织物Biella Manifatture Tessili Srl意大利$48.5K
2026-04-018451机器零件VEIT HONG KONG LTD德国$560

出口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他纺织夹克RODD & GUNN UK LTD英国$11.2K
2026-03-14其他纺织夹克RODD & GUNN USA INC美国$24.2K
2026-03-12其他纺织夹克DISTRIBUIDORA LIVERPOOL SA DE CV墨西哥$3.1K
2026-03-12其他纺织夹克RODD & GUNN CANADA C/O BERGEN LOGISTICS加拿大$8.4K
2026-02-25其他纺织夹克RODD & GUNN UK LTD英国$3.0K
2026-02-25其他纺织夹克RODD & GUNN CANADA C/O BERGEN LOGISTICS加拿大$2.0K
2026-02-25男式毛料夹克RODD & GUNN NEW ZEALAND LTD新西兰$6.8K
2026-02-23男式毛料夹克RODD & GUNN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$16.0K
2026-02-23其他纺织夹克RODD & GUNN USA INC美国$15.8K
2026-01-07其他纺织夹克RODD & GUNN UK LTD英国$4.0K

相关企业 · 同类产品

An Hung Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →