LUONGLAN MANUFACTURE & TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI LươNG LAN
6
进口笔数
0
出口笔数
$322.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300986154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPCGN77 |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | (Nhà riêng Trần Văn Lương) 32 Khu phố Chùa Dận, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LƯƠNG LAN |
| 企业英文名称 | LUONGLAN MANUFACTURE AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84914354844 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 320120 | 植物鞣料 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 950669 | 其他球类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $322.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | 6 | $322.6K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 75千瓦以上交流电机 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $213.5K |
| 2025-09-17 | 其他电感器 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-09-17 | 泵零件 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-03-10 | 其他球类 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2024-11-15 | 植物鞣料 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2024-05-14 | 其他气泵 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $32.2K |
| 2024-05-14 | 离合器联轴器 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-12-19 | 其他气泵 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $32.2K |