Binh An Agriculture & Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN Và THựC PHẩM BìNH AN
1
进口笔数
3
出口笔数
$7.8K
进口金额
$78.2K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2023-03-08
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801336594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPQ7A10 |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | Thôn Đan Tràng, Xã Đức Chính, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN VÀ THỰC PHẨM BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN AGRICULTURE AND FOOD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đan Tràng, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $78.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN FADI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $7.8K | 包装机械、皮带输送机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongfarm | 韩国 | 2 | $40.8K | 胡萝卜和萝卜 |
| Sunwoo Fresh Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $37.4K | 其他冷冻猪肉、胡萝卜和萝卜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 皮带输送机 | FOSHAN FADI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $229 |
| 2026-02-06 | 包装机械 | FOSHAN FADI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-06 | 包装机械 | FOSHAN FADI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-06 | 皮带输送机 | FOSHAN FADI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $459 |
| 2026-02-06 | 包装机械 | FOSHAN FADI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-08 | 胡萝卜和萝卜 | SUNWOO FRESH CO.,LTD | 韩国 | $37.4K |
| 2023-02-09 | 胡萝卜和萝卜 | HONGFARM | 韩国 | $20.2K |
| 2023-01-30 | 胡萝卜和萝卜 | Hongfarm | 韩国 | $20.6K |