ToteCSO Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 345 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOTECSO VIệT NAM

51
进口笔数
345
出口笔数
$429.7K
进口金额
$962.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
19
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2023-11进口 $7.1K · 2 笔出口 $25.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 7 笔2024-01进口 $8.2K · 2 笔出口 $36.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-03进口 $18.8K · 2 笔出口 $16.2K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 10 笔2024-05进口 $26.9K · 2 笔出口 $25.1K · 14 笔2024-06进口 $6.4K · 3 笔出口 $9.4K · 5 笔2024-07进口 $5.6K · 3 笔出口 $36.0K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 14 笔2024-09进口 $134 · 1 笔出口 $12.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 10 笔2024-11进口 $38.7K · 2 笔出口 $15.6K · 9 笔2024-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $25.4K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 8 笔2025-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $18.3K · 10 笔2025-03进口 $41.0K · 4 笔出口 $21.3K · 7 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $45.7K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 16 笔2025-06进口 $8.4K · 2 笔出口 $23.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 11 笔2025-08进口 $53.7K · 2 笔出口 $34.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 10 笔2025-10进口 $134 · 1 笔出口 $23.4K · 12 笔2025-11进口 $9.3K · 2 笔出口 $17.3K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 9 笔2026-01进口 $40.3K · 2 笔出口 $26.7K · 8 笔2026-02进口 $21.8K · 2 笔出口 $16.3K · 6 笔2026-03进口 $13.3K · 5 笔出口 $17.8K · 9 笔2026-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $53.4K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2023-11进口 $7.1K · 2 笔出口 $25.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 7 笔2024-01进口 $8.2K · 2 笔出口 $36.9K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-03进口 $18.8K · 2 笔出口 $16.2K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 10 笔2024-05进口 $26.9K · 2 笔出口 $25.1K · 14 笔2024-06进口 $6.4K · 3 笔出口 $9.4K · 5 笔2024-07进口 $5.6K · 3 笔出口 $36.0K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 14 笔2024-09进口 $134 · 1 笔出口 $12.6K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 10 笔2024-11进口 $38.7K · 2 笔出口 $15.6K · 9 笔2024-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $25.4K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 8 笔2025-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $18.3K · 10 笔2025-03进口 $41.0K · 4 笔出口 $21.3K · 7 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $45.7K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 16 笔2025-06进口 $8.4K · 2 笔出口 $23.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 11 笔2025-08进口 $53.7K · 2 笔出口 $34.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 10 笔2025-10进口 $134 · 1 笔出口 $23.4K · 12 笔2025-11进口 $9.3K · 2 笔出口 $17.3K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 9 笔2026-01进口 $40.3K · 2 笔出口 $26.7K · 8 笔2026-02进口 $21.8K · 2 笔出口 $16.3K · 6 笔2026-03进口 $13.3K · 5 笔出口 $17.8K · 9 笔2026-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $53.4K · 13 笔

工商档案

企业注册号0107595649
企查查编码QVNUEWXF41
成立日期2016-10-12
联系地址Số 2, hẻm 22/26/30 phố Kim Quan, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOTECSO VIỆT NAM
企业英文名称TOTECSO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, hẻm 22/26/30 phố Kim Quan, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước
电话+84988175761
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851680电热电阻器
854110非LED二极管
902790切片机零件
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
750890其他镍制品
841381其他泵和提升机
848420机械密封件
721190其他钢平板轧材

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
732690其他钢铁制品
391722聚丙烯硬管
731824非螺纹钢销
810890其他钛制品
591190其他工业用纺织品
851680电热电阻器
741980其他铜制品
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本27$251.4K
印度尼西亚2$73.9K
法国2$29.0K
泰国9$26.3K
中国7$20.1K
德国2$7.8K
芬兰1$7.0K
挪威2$5.5K
中国台湾1$5.0K
马来西亚1$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南344$958.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JCU Corp.日本8$155.6K其他化学制剂、金属表面酸洗制剂
JCU CORP日本2$53.2K工业清洁制剂、金属表面酸洗制剂
PT Plastikatama Teknologi Industri印度尼西亚1$53.0K其他塑料制品
Sanrex Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡10$39.6K晶闸管及可控硅、静止变流器
ML Products Supply Co., Ltd.泰国9$26.3K电热电阻器、其他铅制品
Ampere Industrie S.A.S.法国1$23.2K三氧化铬、未锻轧镍
Yamamoto Ms Co., Ltd.日本4$9.4K精炼铜阴极、黄铜板片
Nihon Filter Co., Ltd.日本3$6.3K气体过滤机械、过滤净化器零件
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$5.1K分析仪器、切片机零件
MEFIAG B.V.荷兰2$268未涂布滤纸、液体过滤机械

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Vietnam Co., Ltd.越南63$179.7K其他钢铁非螺纹件、其他铝制品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南62$170.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Daiwa Vietnam Ltd.越南50$131.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南40$82.7K其他钢铁制品、功能机器零件
Kyosha Vietnam Co., Ltd.越南37$71.4K烧碱溶液、未曝光卷装胶片
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南8$53.3K其他钢铁制品、其他饱和聚酯
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南17$41.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
KORG Vietnam Co., Ltd.越南10$23.5K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南6$20.9K其他纸制品、未涂布瓦楞纸
KORG Vietnam Co., Ltd.越南8$19.1K其他塑料制品、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23静止变流器SANREX ASIA PACIFIC PTE LTD中国$4.0K
2026-04-23静止变流器SANREX ASIA PACIFIC PTE LTD中国$4.0K
2026-03-27静止变流器SANREX ASIA PACIFIC PTE LTD中国$4.0K
2026-03-11切片机零件HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD日本$374
2026-03-11切片机零件HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD日本$418
2026-03-11其他电路开关装置HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD日本$348
2026-03-11分析仪器HORIBA INSTRUMENTS (SINGAPORE) PTE LTD日本$987
2026-03-11非LED二极管SANREX ASIA PACIFIC PTE LTD日本$3.0K
2026-03-04电热电阻器ML Products Supply Co., Ltd.泰国$1.9K
2026-03-02其他塑料制品DAYAMAS TECHNOLOGIES SDN. BHD马来西亚$2.3K

出口(共 345)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他化学制剂DAIWA VIET NAM CO LTD越南$713
2026-04-24其他工业用纺织品DAIWA VIET NAM CO LTD越南$189
2026-04-24非轻质石油DAIWA VIET NAM CO LTD越南$108
2026-04-24其他工业用纺织品DAIWA VIET NAM CO LTD越南$138
2026-04-24其他钛制品DAIWA VIET NAM CO LTD越南$90
2026-04-23电热电阻器DAIWA VIETNAM LTD越南$3.0K
2026-04-23电热电阻器DAIWA VIETNAM LTD越南$3.0K
2026-04-23过滤净化器零件DAIWA VIET NAM CO LTD越南$797
2026-04-23其他离心泵DAIWA VIET NAM CO LTD越南$785
2026-04-23过滤净化器零件DAIWA VIET NAM CO LTD越南$89

相关企业 · 同类产品

ToteCSO Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →