Vinh Dat Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 垫片套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ VĩNH ĐạT
32
进口笔数
0
出口笔数
$226.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314250480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2W9JHV6 |
| 成立日期 | 2017-02-27 |
| 联系地址 | D23/616D đường Trịnh Quang Nghị, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VĨNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | VINH DAT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D23/616D đường Trịnh Quang Nghị, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84905528369 |
| 邮箱 | imexport84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848490 | 垫片套装 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721090 | 镀涂钢板 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $155.2K |
| 韩国 | 5 | $45.0K |
| 日本 | 2 | $12.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $9.8K |
| 中国台湾 | 2 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAN A HK LTD | 中国香港 | 5 | $64.9K | 加强橡胶带、机床零件 |
| Xiamen Jiajiucheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $61.5K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| Xingtai Yuanmeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.0K | 金属复合垫圈、球面滚子轴承 |
| Pingxiang Xiangting Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.7K | 垫片套装、过滤净化器零件 |
| Pingxiang New Hope Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Xiamen Xinghehao Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 其他橡塑机械、非CRT显示器 |
| Pingxiang Xiangwu Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| E SHINE MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.3K | 其他钢铁制品、酚醛树脂 |
| SJ Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 通信设备零件、其他铜制品 |
| LIAO SEN HSIUNG | 中国台湾 | 1 | $410 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 金属复合垫圈 | XINGTAI YUANMENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $182 |
| 2026-04-15 | 金属复合垫圈 | XINGTAI YUANMENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-15 | 金属复合垫圈 | XINGTAI YUANMENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $149 |
| 2026-04-15 | 金属复合垫圈 | XINGTAI YUANMENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-15 | 金属复合垫圈 | XINGTAI YUANMENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $128 |
| 2026-04-15 | 金属复合垫圈 | XINGTAI YUANMENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $227 |
| 2026-04-15 | 金属复合垫圈 | XINGTAI YUANMENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-15 | 金属复合垫圈 | XINGTAI YUANMENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-15 | 金属复合垫圈 | XINGTAI YUANMENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $71 |
| 2026-04-15 | 金属复合垫圈 | XINGTAI YUANMENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $217 |