Ganza Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU GANZA
14
进口笔数
0
出口笔数
$63.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402180200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF82UMG |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | 76 Tôn Thất Thuyết, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU GANZA |
| 企业英文名称 | GANZA IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76 Tôn Thất Thuyết, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đầy đủ các điều kiện kinh doanh khi kinh doanh các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện theo quy đinh của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ – UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84905300502 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 230910 | 猫狗粮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $63.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Taotaohui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $44.1K | 粘土及膨润土、其他石制品 |
| Dalian Allrise Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.8K | 其他石制品、其他植物产品 |
| Xingtai Quchong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 猫狗粮 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 其他石制品 | DALIAN ALLRISE PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-07-24 | 其他石制品 | BAODING TAOTAOHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-07-24 | 其他石制品 | BAODING TAOTAOHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $646 |
| 2025-04-17 | 其他石制品 | BAODING TAOTAOHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-04-17 | 其他石制品 | BAODING TAOTAOHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-02-04 | 其他石制品 | BAODING TAOTAOHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-02-04 | 其他石制品 | BAODING TAOTAOHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-19 | 猫狗粮 | XINGTAI QUCHONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-11-07 | 其他石制品 | DALIAN ALLRISE PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-07 | 其他石制品 | DALIAN ALLRISE PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.9K |