An Phu Quy Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 台球配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU AN PHú QUý
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$129.3K
出口金额
—
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315514048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XMACQ5 |
| 成立日期 | 2019-02-15 |
| 联系地址 | 72C/6 Bình Thới, Phường 14, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AN PHÚ QUÝ |
| 企业英文名称 | AN PHU QUY IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110/26 - 110/28 Ông Ích Khiêm, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0903108155 |
| 邮箱 | mail@anphuquy.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950420 | 台球配件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $129.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shipsage Inc. | 美国 | 4 | $91.4K | 台球配件、其他塑料制品 |
| Charope, Inc. | 美国 | 6 | $37.9K | 非针织床罩、铸铁家用器具 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 台球配件 | SHIPSAGE INC | 美国 | $315 |
| 2026-02-05 | 台球配件 | SHIPSAGE INC | 美国 | $195 |
| 2026-02-05 | 台球配件 | SHIPSAGE INC | 美国 | $188 |
| 2026-02-05 | 台球配件 | SHIPSAGE INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-02-05 | 台球配件 | SHIPSAGE INC | 美国 | $293 |
| 2026-02-05 | 台球配件 | SHIPSAGE INC | 美国 | $189 |
| 2026-02-05 | 台球配件 | SHIPSAGE INC | 美国 | $720 |
| 2026-02-05 | 台球配件 | SHIPSAGE INC | 美国 | $240 |
| 2026-02-05 | 台球配件 | SHIPSAGE INC | 美国 | $819 |
| 2026-02-05 | 台球配件 | SHIPSAGE INC | 美国 | $200 |