Thai Hoang Anh Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 514 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thái Hoàng Anh
48
进口笔数
514
出口笔数
$346.7K
进口金额
$167.10M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310423037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNPX31V6 |
| 成立日期 | 2010-11-01 |
| 联系地址 | 117/77 Thống nhất, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÁI HOÀNG ANH |
| 企业英文名称 | THAI HOANG ANH SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117/77 Thống nhất, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839164440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $186.8K |
| 韩国 | 16 | $159.8K |
| 美国 | 1 | $107 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 514 | $167.10M |
| 中国 | 1 | $128 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEC Industries | 韩国 | 12 | $145.8K | 其他塑胶鞋、其他塑料制品 |
| Shenzhen Sunqit Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $88.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shineming Tech Co., Ltd. | 中国 | 15 | $82.9K | 其他鞋靴、自粘塑料片 |
| Clean Control Tech Corp. | 韩国 | 3 | $10.8K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Suzhou Antai Airtech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.7K | 气体过滤机械、通风罩 |
| Shenzhen SKPure Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 聚酯长丝织物、清洁用布 |
| CLEAN CONTROL TECH CORP | 韩国 | 1 | $3.2K | 自粘塑料片、塑纺容器 |
| Modular Industrial Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 铝合金型材、机械零件 |
| Harmony Lab & Safety Supplies | 美国 | 1 | $107 | 工业清洁制剂、纺织絮胎 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 48 | $165.03M | 塑料配件、绝缘电线 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 44 | $945.5K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | 27 | $313.1K | 塑料配件、绝缘电线 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $251.7K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $123.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $80.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $61.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $42.7K | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 33 | $19.2K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 35 | $16.1K | 塑料配件、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 乙烯聚合物塑料 | SHINEMING TECH CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-03 | 其他鞋靴 | SHINEMING TECH CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-03 | 塑料家用制品 | SHINEMING TECH CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-03 | 其他鞋靴 | SHINEMING TECH CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-03 | 纸质文具 | SHINEMING TECH CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-03 | 乙烯聚合物塑料 | SHINEMING TECH CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-03 | 钳子镊子 | SHINEMING TECH CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-03 | 塑料家用制品 | SHINEMING TECH CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-03 | 聚酯长丝织物 | SHINEMING TECH CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 钳子镊子 | SHINEMING TECH CO LTD | 中国 | $7 |
出口(共 514)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 合金钢焊管 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $965 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $211 |
| 2026-04-29 | 合金钢焊管 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $965 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $211 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $39 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $39 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $130 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $130 |