Thai Hoang Anh Service Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 514 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thái Hoàng Anh

48
进口笔数
514
出口笔数
$346.7K
进口金额
$167.10M
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $182.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 4 笔2023-09进口 $30.5K · 5 笔出口 $84.7K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 8 笔2023-12进口 $51.4K · 2 笔出口 $62.5K · 15 笔2024-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $182.8K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 13 笔2024-03进口 $40.3K · 3 笔出口 $169.7K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2024-05进口 $107 · 1 笔出口 $11.4K · 13 笔2024-06进口 $17.9K · 2 笔出口 $15.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 18 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $24.0K · 7 笔2024-09进口 $12.8K · 2 笔出口 $45.6K · 12 笔2024-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $22.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 12 笔2024-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $59.1K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 10 笔2025-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $14.4K · 8 笔2025-03进口 $14.1K · 2 笔出口 $43.3K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 12 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $27.0K · 10 笔2025-07进口 $22.0K · 4 笔出口 $21.5K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 21 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $11.6K · 10 笔2025-10进口 $11.6K · 2 笔出口 $63.3K · 22 笔2025-11进口 $11.2K · 2 笔出口 $176.8K · 25 笔2025-12进口 $19.6K · 3 笔出口 $49.2K · 15 笔2026-01进口 $9.5K · 1 笔出口 $85.1K · 16 笔2026-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $10.2K · 8 笔2026-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $116.0K · 21 笔2026-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $65.8K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 4 笔2023-09进口 $30.5K · 5 笔出口 $84.7K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.3K · 8 笔2023-12进口 $51.4K · 2 笔出口 $62.5K · 15 笔2024-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $182.8K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.7K · 13 笔2024-03进口 $40.3K · 3 笔出口 $169.7K · 17 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 10 笔2024-05进口 $107 · 1 笔出口 $11.4K · 13 笔2024-06进口 $17.9K · 2 笔出口 $15.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 18 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $24.0K · 7 笔2024-09进口 $12.8K · 2 笔出口 $45.6K · 12 笔2024-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $22.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 12 笔2024-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $59.1K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 10 笔2025-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $14.4K · 8 笔2025-03进口 $14.1K · 2 笔出口 $43.3K · 20 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 12 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $27.0K · 10 笔2025-07进口 $22.0K · 4 笔出口 $21.5K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 21 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $11.6K · 10 笔2025-10进口 $11.6K · 2 笔出口 $63.3K · 22 笔2025-11进口 $11.2K · 2 笔出口 $176.8K · 25 笔2025-12进口 $19.6K · 3 笔出口 $49.2K · 15 笔2026-01进口 $9.5K · 1 笔出口 $85.1K · 16 笔2026-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $10.2K · 8 笔2026-03进口 $9.0K · 1 笔出口 $116.0K · 21 笔2026-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $65.8K · 18 笔

工商档案

企业注册号0310423037
企查查编码QVNNPX31V6
成立日期2010-11-01
联系地址117/77 Thống nhất, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÁI HOÀNG ANH
企业英文名称THAI HOANG ANH SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址117/77 Thống nhất, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842839164440
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400821硫化橡胶板片
391990自粘塑料片
640590其他鞋靴
850819其他吸尘器
960350机器刷子部件
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392690其他塑料制品
540761聚酯长丝织物
392610塑料文具
482010纸质文具

出口

HS 编码产品
391740塑料管件
391990自粘塑料片
392190非泡沫塑料片
820320钳子镊子
730729不锈钢管配件
401519非医用橡胶手套
732690其他钢铁制品
400821硫化橡胶板片
392310塑料包装箱
830220贱金属脚轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$186.8K
韩国16$159.8K
美国1$107

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南514$167.10M
中国1$128

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MEC Industries韩国12$145.8K其他塑胶鞋、其他塑料制品
Shenzhen Sunqit Electronics Technology Co., Ltd.中国11$88.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shineming Tech Co., Ltd.中国15$82.9K其他鞋靴、自粘塑料片
Clean Control Tech Corp.韩国3$10.8K自粘塑料片、自粘塑料卷
Suzhou Antai Airtech Co., Ltd.中国3$8.7K气体过滤机械、通风罩
Shenzhen SKPure Tech Co., Ltd.中国1$4.5K聚酯长丝织物、清洁用布
CLEAN CONTROL TECH CORP韩国1$3.2K自粘塑料片、塑纺容器
Modular Industrial Automation Co., Ltd.中国1$1.9K铝合金型材、机械零件
Harmony Lab & Safety Supplies美国1$107工业清洁制剂、纺织絮胎

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南48$165.03M塑料配件、绝缘电线
Saigon STEC Co., Ltd.越南44$945.5K其他电子IC、其他钢铁制品
Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc.越南27$313.1K塑料配件、绝缘电线
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南73$251.7K电器装置零件、带接头绝缘电线
CCI Vietnam Co., Ltd.越南28$123.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南54$80.5K其他塑料制品、其他电子IC
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南54$61.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南37$42.7K其他硬塑料管、其他塑料制品
Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam)越南33$19.2K其他纺织制品、其他钢铁制品
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南35$16.1K塑料配件、其他纺织制品

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03乙烯聚合物塑料SHINEMING TECH CO LTD中国$23
2026-04-03其他鞋靴SHINEMING TECH CO LTD中国$720
2026-04-03塑料家用制品SHINEMING TECH CO LTD中国$288
2026-04-03其他鞋靴SHINEMING TECH CO LTD中国$720
2026-04-03纸质文具SHINEMING TECH CO LTD中国$55
2026-04-03乙烯聚合物塑料SHINEMING TECH CO LTD中国$23
2026-04-03钳子镊子SHINEMING TECH CO LTD中国$40
2026-04-03塑料家用制品SHINEMING TECH CO LTD中国$288
2026-04-03聚酯长丝织物SHINEMING TECH CO LTD中国$1.7K
2026-04-03钳子镊子SHINEMING TECH CO LTD中国$7

出口(共 514)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29合金钢焊管FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC越南$965
2026-04-29其他钢铁管件FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC越南$211
2026-04-29合金钢焊管FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC越南$965
2026-04-29其他钢铁管件FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC越南$211
2026-04-29其他钢铁管件FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC越南$39
2026-04-29其他钢铁管件FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC越南$39
2026-04-28塑料管件FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC越南$57
2026-04-28塑料管件FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC越南$44
2026-04-28塑料管件FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC越南$130
2026-04-28塑料管件FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC越南$130

相关企业 · 同类产品

Thai Hoang Anh Service Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →