Long Giang Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 人造人体部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Y Tế LONG GIANG
61
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105041469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPFM26EE |
| 成立日期 | 2010-12-08 |
| 联系地址 | Số 148 Võ Chí Công, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ LONG GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842423242368 |
| 邮箱 | hoanguyen@longgiangjsc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902131 | 人造人体部件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 56 | $2.14M |
| 中国 | 5 | $31.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Surgival Co., S.A. | 西班牙 | 56 | $2.14M | 人造人体部件、矫形器具 |
| Shanghai Bojin Electric Instrument & Device Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.4K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 人造人体部件 | SURGIVAL CO SA | 西班牙 | $869 |
| 2026-04-02 | 人造人体部件 | SURGIVAL CO SA | 西班牙 | $730 |
| 2026-04-02 | 人造人体部件 | SURGIVAL CO SA | 西班牙 | $301 |
| 2026-04-02 | 人造人体部件 | SURGIVAL CO SA | 西班牙 | $104 |
| 2026-04-02 | 人造人体部件 | SURGIVAL CO SA | 西班牙 | $1.3K |
| 2026-04-02 | 人造人体部件 | SURGIVAL CO SA | 西班牙 | $730 |
| 2026-04-02 | 人造人体部件 | SURGIVAL CO SA | 西班牙 | $214 |
| 2026-04-02 | 人造人体部件 | SURGIVAL CO SA | 西班牙 | $869 |
| 2026-04-02 | 人造人体部件 | SURGIVAL CO SA | 西班牙 | $608 |
| 2026-04-02 | 人造人体部件 | SURGIVAL CO SA | 西班牙 | $243 |