HHD Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư & THươNG MạI HHD
11
进口笔数
0
出口笔数
$276.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802051468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSWWNC8H |
| 成立日期 | 2013-12-30 |
| 联系地址 | Số nhà 9, đường Phú Thứ Đông, phố Trần Phú, Phường Phú Sơn, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & THƯƠNG MẠI HHD |
| 企业英文名称 | HHD INVESTMENT & TRADING JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, đường Phú Thứ Đông, phố Trần Phú, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 电话 | +84904740968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $243.8K |
| 新西兰 | 1 | $32.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Future Oils & Lubricants Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $173.0K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Raj Petro Specialities Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $39.9K | 非轻质石油、凡士林 |
| Petrolube Lubricants FZE | 阿联酋 | 1 | $32.3K | 非轻质石油 |
| WE3 Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $30.9K | 非轻质石油、糙米 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 非轻质石油 | RAJ PETRO SPECIALITIES PRIVATE LTD | 印度 | $19.6K |
| 2024-12-25 | 非轻质石油 | WE3 GROUP PTE LTD | 印度 | $10.5K |
| 2024-07-15 | 非轻质石油 | WE3 GROUP PTE LTD | 印度 | $20.4K |
| 2024-06-21 | 非轻质石油 | RAJ PETRO SPECIALITIES PRIVATE LTD | 印度 | $20.3K |
| 2023-10-23 | 非轻质石油 | FUTURE OILS & LUBRICANTS PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2023-10-23 | 非轻质石油 | FUTURE OILS & LUBRICANTS PRIVATE LTD | 印度 | $2.4K |
| 2023-10-23 | 非轻质石油 | FUTURE OILS & LUBRICANTS PRIVATE LTD | 印度 | $2.5K |
| 2023-10-23 | 非轻质石油 | FUTURE OILS & LUBRICANTS PRIVATE LTD | 印度 | $906 |
| 2023-10-23 | 非轻质石油 | FUTURE OILS & LUBRICANTS PRIVATE LTD | 印度 | $14.0K |
| 2023-10-23 | 非轻质石油 | FUTURE OILS & LUBRICANTS PRIVATE LTD | 印度 | $647 |