Tran Hong Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Trần Hồng Phát
8
进口笔数
1
出口笔数
$136.8K
进口金额
$17.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-07
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603055244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQ8AAYP |
| 成立日期 | 2013-05-24 |
| 联系地址 | Số 79/16, tổ 22, KP Cầu Hang, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TRẦN HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRAN HONG PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79/16, tổ 22, KP Cầu Hang, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84937652399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $136.7K |
| 中国 | 1 | $98 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $17.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHEIL HEAVY INDUSTRY CO LTD | 韩国 | 1 | $35.4K | 土方机械零件 |
| Cheil Heavy Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $29.1K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| Samsung Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $24.0K | 土方机械零件、金属复合垫圈 |
| Duke Won Tech | 韩国 | 1 | $21.0K | 360度挖掘机 |
| Cheil Heavy Industry Co. | 加拿大 | 1 | $18.1K | 土方机械零件 |
| 54f85980307bdae431edcb067b83a837 | 1 | $5.4K | ||
| 014e02a114384b2d2a19c8733a3fcae3 | 1 | $3.7K | ||
| Yantai Haiweier Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98 | 阀门龙头、钻探机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHEIL HEAVY INDUSTRY CO LTD | 韩国 | 1 | $17.7K | 土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 土方机械零件 | CHEIL HEAVY INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $17.7K |
| 2026-04-23 | 土方机械零件 | CHEIL HEAVY INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $17.7K |
| 2025-11-11 | 土方机械零件 | Samsung Industry Co., Ltd. | 韩国 | $750 |
| 2025-11-11 | 土方机械零件 | Samsung Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2025-11-11 | 土方机械零件 | Samsung Industry Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2025-11-11 | 土方机械零件 | Samsung Industry Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2025-11-11 | 土方机械零件 | Samsung Industry Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2025-10-21 | 土方机械零件 | CHEIL HEAVY INDUSTRY CO | 韩国 | $408 |
| 2025-10-21 | 非泡沫橡胶密封件 | Cheil Heavy Industry Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2025-10-21 | 土方机械零件 | CHEIL HEAVY INDUSTRY CO | 韩国 | $17.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 土方机械零件 | CHEIL HEAVY INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $17.7K |