Tran Hong Phat Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Trần Hồng Phát

8
进口笔数
1
出口笔数
$136.8K
进口金额
$17.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-07
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603055244
企查查编码QVNFQ8AAYP
成立日期2013-05-24
联系地址Số 79/16, tổ 22, KP Cầu Hang, Phường Hóa An, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TRẦN HỒNG PHÁT
企业英文名称TRAN HONG PHAT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 79/16, tổ 22, KP Cầu Hang, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai
经营范围4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+84937652399
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
401693非泡沫橡胶密封件
842952360度挖掘机
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
843149土方机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国7$136.7K
中国1$98

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$17.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHEIL HEAVY INDUSTRY CO LTD韩国1$35.4K土方机械零件
Cheil Heavy Industry Co., Ltd.韩国2$29.1K非泡沫橡胶密封件、土方机械零件
Samsung Industry Co., Ltd.韩国3$24.0K土方机械零件、金属复合垫圈
Duke Won Tech韩国1$21.0K360度挖掘机
Cheil Heavy Industry Co.加拿大1$18.1K土方机械零件
54f85980307bdae431edcb067b83a8371$5.4K
014e02a114384b2d2a19c8733a3fcae31$3.7K
Yantai Haiweier Machinery Parts Co., Ltd.中国1$98阀门龙头、钻探机械零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHEIL HEAVY INDUSTRY CO LTD韩国1$17.7K土方机械零件

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23土方机械零件CHEIL HEAVY INDUSTRY CO LTD韩国$17.7K
2026-04-23土方机械零件CHEIL HEAVY INDUSTRY CO LTD韩国$17.7K
2025-11-11土方机械零件Samsung Industry Co., Ltd.韩国$750
2025-11-11土方机械零件Samsung Industry Co., Ltd.韩国$1.4K
2025-11-11土方机械零件Samsung Industry Co., Ltd.韩国$3.7K
2025-11-11土方机械零件Samsung Industry Co., Ltd.韩国$3.2K
2025-11-11土方机械零件Samsung Industry Co., Ltd.韩国$4.2K
2025-10-21土方机械零件CHEIL HEAVY INDUSTRY CO韩国$408
2025-10-21非泡沫橡胶密封件Cheil Heavy Industry Co., Ltd.韩国$400
2025-10-21土方机械零件CHEIL HEAVY INDUSTRY CO韩国$17.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07土方机械零件CHEIL HEAVY INDUSTRY CO LTD韩国$17.7K

相关企业 · 同类产品

Tran Hong Phat Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →