Asian Electrical Construction & Trade Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG ĐIệN Và THươNG MạI DịCH Vụ ASIAN
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201866208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AAFJ3P |
| 成立日期 | 2018-04-12 |
| 联系地址 | Số 916 Đường Trần Nhân Tông, Phường Văn Đẩu, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ĐIỆN VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ASIAN |
| 企业英文名称 | ASIAN ELECTRICAL CONSTRUCTION AND TRADE SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 916 Đường Trần Nhân Tông, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 0979820199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 790400 | 锌条棒线材 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 270400 | 煤焦炭 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 380290 | 活性矿产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $1.66M |
| 中国 | 2 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KARATEC RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $1.66M | 其他电路开关装置、锌条棒线材 |
| Hangzhou Taihang Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他电气开关、阀门龙头 |
| Suzhou Volsun Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他塑料制品、非陶瓷绝缘配件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 其他硫化橡胶制品 | HANGZHOU TAIHANG TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-07 | 其他化学制剂 | HANGZHOU TAIHANG TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-07 | 其他多磷酸盐 | HANGZHOU TAIHANG TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $178 |
| 2025-11-07 | 其他化学制剂 | HANGZHOU TAIHANG TECHNOLOGY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-23 | 非LED二极管 | KARATEC RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $310 |
| 2025-08-23 | 1000伏以下电路保护器 | KARATEC RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $250 |
| 2025-08-23 | 1000伏以下电路保护器 | KARATEC RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $250 |
| 2025-08-23 | 20W以上固定电阻器 | KARATEC RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $250 |
| 2025-08-23 | 1000伏以下电路保护器 | KARATEC RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $250 |
| 2025-08-23 | 电器装置零件 | KARATEC RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |