Minda Vietnam Automotive Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,090 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH linh kiện tự động MINDA Việt Nam
2,090
进口笔数
339
出口笔数
$16.21M
进口金额
$5.67M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
111
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500491279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84EK3UD |
| 成立日期 | 2012-09-10 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Bình Xuyên, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINH KIỆN TỰ ĐỘNG MINDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINDA VIETNAM AUTOMOTIVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842113593010 |
| 邮箱 | deepak@mindaauto.com.vn |
| 传真 | +842113593100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854430 | 车用线束 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1,064 | $6.54M |
| 印度尼西亚 | 176 | $4.15M |
| 中国 | 438 | $2.47M |
| 日本 | 299 | $1.17M |
| 意大利 | 196 | $603.6K |
| 韩国 | 122 | $449.7K |
| 美国 | 96 | $174.5K |
| 德国 | 67 | $133.6K |
| 泰国 | 91 | $91.4K |
| 捷克 | 43 | $76.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $1.76M |
| 菲律宾 | 50 | $1.49M |
| 印度尼西亚 | 102 | $1.45M |
| 泰国 | 37 | $749.0K |
| 印度 | 35 | $160.9K |
| 意大利 | 14 | $39.8K |
| 新加坡 | 1 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Minda Automotive Indonesia | 印度尼西亚 | 174 | $4.14M | 贱金属钥匙、贱金属锁具零件 |
| Minda Corporation Ltd. | 印度 | 633 | $3.06M | 车用锁具、其他车辆零件 |
| Minda Instruments Ltd. | 印度 | 70 | $2.28M | 其他测量仪器、仪表计数器零件 |
| Tyco Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 118 | $1.84M | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Sws Sales & Marketing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 75 | $659.4K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Aptiv Connection Systems India Private Ltd. | 印度 | 78 | $452.6K | 电器装置零件、绝缘电线 |
| Changsha Sibel Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 45 | $263.1K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Competent Crimping Machinery Pvt. Ltd. | 印度 | 68 | $68.4K | 机床零件、机床零件8456-8465 |
| Siddhivinayak Trading Co. | 印度 | 43 | $61.9K | 稻谷、其他硫化橡胶制品 |
| Advanex (Vietnam) Ltd. | 越南 | 72 | $9.9K | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S-MAC HT VINA Co., Ltd. | 越南 | 98 | $1.74M | 印刷电路、LED发光二极管 |
| SIIX Phils Inc. | 菲律宾 | 50 | $1.49M | 车用照明信号装置、其他电气开关 |
| PT Minda Automotive Trading | 印度尼西亚 | 99 | $1.44M | 车用线束、贱金属锁具零件 |
| Sumi Thai International Ltd. | 泰国 | 28 | $560.3K | 车用锁具、其他电气开关 |
| Sumi-Thai International Ltd. | 泰国 | 9 | $188.7K | 其他电气开关、车用锁具 |
| Minda Instruments Ltd. | 印度 | 4 | $80.2K | 处理器及控制器、铝电解电容 |
| Minda Corporation Ltd. | 印度 | 28 | $75.5K | 其他电路开关装置、塑料绝缘配件 |
| Piaggio & C. Sp.A. | 意大利 | 15 | $40.2K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Sumi-Thai International Ltd. | 越南 | 1 | $25.5K | 车用锁具 |
| PT Minda Automotive Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $11.3K | 其他车辆零件、车用锁具 |
近期贸易明细
进口(共 2,090)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | Sws Sales & Marketing (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $73 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | Sws Sales & Marketing (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | Sws Sales & Marketing (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | Sws Sales & Marketing (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $7 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | Sws Sales & Marketing (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $23 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | Sws Sales & Marketing (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $73 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | Sws Sales & Marketing (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | Sws Sales & Marketing (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $23 |
| 2026-04-27 | 其他硫化橡胶制品 | Sws Sales & Marketing (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $19 |
| 2026-04-27 | 速度表转速表 | MINDA INSTRUMENTS LTD | 印度 | $1.0K |
出口(共 339)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属锁具零件 | PT MINDA AUTOMOTIVE TRADING | 印度尼西亚 | $190 |
| 2026-04-28 | 贱金属锁具零件 | PT MINDA AUTOMOTIVE TRADING | 印度尼西亚 | $598 |
| 2026-04-28 | 贱金属锁具零件 | PT MINDA AUTOMOTIVE TRADING | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 贱金属锁具零件 | PT MINDA AUTOMOTIVE TRADING | 印度尼西亚 | $62 |
| 2026-04-28 | 贱金属锁具零件 | PT MINDA AUTOMOTIVE TRADING | 印度尼西亚 | $23 |
| 2026-04-28 | 贱金属锁具零件 | PT MINDA AUTOMOTIVE TRADING | 印度尼西亚 | $495 |
| 2026-04-27 | 车用线束 | PT MINDA AUTOMOTIVE TRADING | 印度尼西亚 | $969 |
| 2026-04-27 | 车用线束 | PT MINDA AUTOMOTIVE TRADING | 印度尼西亚 | $15.9K |
| 2026-04-27 | 车用线束 | PT MINDA AUTOMOTIVE TRADING | 印度尼西亚 | $732 |
| 2026-04-27 | 车用线束 | PT MINDA AUTOMOTIVE TRADING | 印度尼西亚 | $3.3K |