An Phat General Chemical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他三嗪化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HóA CHấT TổNG HợP AN PHáT
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-04
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502484247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11XHQ9S |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | Số 1334/53 đường 30/4, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT TỔNG HỢP AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT GENERAL CHEMICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1334/53 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84913735569 |
| 邮箱 | anphatchemvt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $779.4K |
| 美国 | 4 | $248.0K |
| 韩国 | 6 | $162.2K |
| 印度 | 2 | $104.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haihang Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $494.7K | 其他一元酚、其他化学制剂 |
| PT Barahana Elfindo Binasejahtera | 美国 | 4 | $248.0K | 其他油类添加剂、柠檬酸衍生物 |
| Shanghai Sunwise Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $148.1K | 其他抗生素、其他有机无机化合物 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 5 | $144.2K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Krishna Antioxidants Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $104.0K | 非石油润滑油添加剂、其他有机表面活性剂 |
| Dongying Risol Wellchem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.8K | 其他丙烯酸聚合物、水泥添加剂 |
| Twin International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Zaozhuang Jialu Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.3K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他丙烯酸聚合物 |
| Getchem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.5K | 其他氨基酸、其他有机表面活性剂 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 1 | $18.1K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-04 | 其他三嗪化合物 | GETCHEM CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2025-01-16 | 其他三嗪化合物 | SHANGHAI SUNWISE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $78.0K |
| 2024-12-31 | 乙烯酯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $18.1K |
| 2024-12-27 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI SUNWISE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2024-10-08 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $12.7K |
| 2024-08-06 | 其他油类添加剂 | PT BARAHANA ELFINDO BINASEJAHTERA | 美国 | $62.0K |
| 2024-07-01 | 其他三嗪化合物 | SHANGHAI SUNWISE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $52.8K |
| 2024-06-24 | 其他三嗪化合物 | HAIHANG INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $26.4K |
| 2024-06-10 | 其他丙烯酸聚合物 | ZAOZHUANG JIALU CHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2024-05-02 | 其他三嗪化合物 | HAIHANG INDUSTRY CO LTD | 中国 | $60.7K |