Tran Bao Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TRầN BảO PHáT

1
进口笔数
5
出口笔数
$4.9K
进口金额
$44.6K
出口金额
2023-02-21
最近进口
2023-08-02
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

工商档案

企业注册号0312858932
企查查编码QVNMFNS248
成立日期2014-07-17
联系地址59/30 Tổ 22, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRẦN BẢO PHÁT
企业英文名称TRAN BAO PHAT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址59/30 Tổ 22, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话0984812945
邮箱linh.lbp@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
720150合金生铁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$4.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$22.9K
美国4$21.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Multi-Tech Systems, Inc.美国1$4.9K其他铝制品、通信设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Installation Theatrical Engineering Pty Ltd澳大利亚1$22.9K合金生铁
Multi-Tech Systems, Inc.美国4$21.8K其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-21其他铝制品MULTI TECH SYSTEM INC越南$4.9K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-02其他铝制品MULTI TECH SYSTEM INC美国$3.3K
2023-05-10其他铝制品MULTI TECH SYSTEM INC美国$1.6K
2023-04-11其他铝制品MULTI TECH SYSTEM INC美国$12.0K
2023-02-23其他铝制品MULTI TECH SYSTEM INC美国$4.9K
2023-01-10合金生铁Installation Theatrical Engineering Pty Ltd澳大利亚$19.9K
2023-01-10合金生铁Installation Theatrical Engineering Pty Ltd澳大利亚$3.0K

相关企业 · 同类产品

Tran Bao Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →