Topasia Delivery One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN GIAO NHậN TOPASIA
222
进口笔数
0
出口笔数
$4.41M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-04
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201638787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44V7C9P |
| 成立日期 | 2015-06-22 |
| 联系地址 | Phòng 819A Tòa Nhà TD Business Center, Lô 20A, Đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIAO NHẬN TOPASIA |
| 企业英文名称 | TOPASIA DELIVERY ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 819A Tòa Nhà TD Business Center, Lô 20A, Đường Lê Hồng, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02253825259 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 222 | $4.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.32M | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $575.1K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Changxing Haohao Textile Co., Ltd. | 中国 | 30 | $555.1K | 染色化纤长丝布、印花聚酯布 |
| Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $340.1K | 不可调扳手、手工工具及夹具 |
| Changxing Ruilaiyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 16 | $330.3K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Nantong Blooming Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $287.2K | 合成纤维毯、非棉制床品 |
| Nantong Lei Chi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $149.2K | 床上被子、其他寝具 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $144.5K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Sunshine (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $107.6K | 彩色合成针织布、印花化纤长丝布 |
| Nantong Oulai Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $76.6K | 印花聚酯布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 聚酯长丝织物 | GUANGZHOU QIYUN TRADING CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2024-07-15 | 床上被子 | NANTONG LEI CHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2024-06-14 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANDONG K D L TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-14 | 聚氯乙烯覆材 | SHANDONG K D L TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-14 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANDONG K D L TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $266 |
| 2024-06-14 | 聚氯乙烯覆材 | SHANDONG K D L TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $449 |
| 2024-06-14 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANDONG K D L TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $535 |
| 2024-06-14 | 聚氯乙烯覆材 | SHANDONG K D L TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $324 |
| 2024-06-14 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANDONG K D L TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $87 |
| 2024-06-12 | 簇绒化纤地毯 | SHANDONG K D L TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |