Hop Thang Interior Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,695 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ NộI THấT HợP THăNG
272
进口笔数
4,695
出口笔数
$12.94M
进口金额
$82.82M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-08-31
最近出口
25
供应商数
70
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702716664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTQ8AU8 |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | Lô R1, R3, R4, đường D2 và N1, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ NỘI THẤT HỢP THĂNG |
| 企业英文名称 | HOP THANG INTERIOR WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô R1, R3, R4, đường D2 và N1, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84762610666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 232亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731812 | 木螺钉 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 731812 | 木螺钉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 264 | $12.90M |
| 越南 | 3 | $42.3K |
| 加拿大 | 2 | $1.4K |
| 美国 | 3 | $433 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4,544 | $80.43M |
| 加拿大 | 57 | $1.10M |
| 萨尔瓦多 | 29 | $353.3K |
| 英国 | 8 | $169.1K |
| 波多黎各 | 8 | $162.1K |
| 哥斯达黎加 | 10 | $129.6K |
| 中国台湾 | 7 | $129.3K |
| 危地马拉 | 9 | $113.4K |
| 哥伦比亚 | 4 | $56.8K |
| 越南 | 7 | $52.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| He Cheng Furniture Co., Ltd. | 中国 | 97 | $5.78M | 家具配件、木螺钉 |
| Ming Jun Wood Industry Co., Ltd. | 越南 | 101 | $5.23M | 非木制家具件、家具配件 |
| Dongguan Hecheng Furniture Co., Ltd. | 中国 | 11 | $628.7K | 非木制家具件、5-9mm中密纤维板 |
| Shenzhen Enyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $216.9K | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
| Dongguan Huge Sun Lighting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $182.0K | 1000伏以下插头插座、静止变流器 |
| Shenzhen Xingtai Crafts Co., Ltd. | 中国 | 9 | $115.7K | 其他编结制品、PVC涂层织物 |
| Guangdong Xingtai Rattan Craft Co., Ltd. | 中国 | 5 | $105.6K | 其他编结制品、藤编篮筐 |
| Dongguan Xubang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.0K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Dongguan Longding Glass Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.6K | 钢化安全玻璃、无框玻璃镜 |
| Meijie Faucet Co., Ltd. | 中国 | 4 | $630 | 阀门龙头 |
下游采购商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Jun Wood Industry Co., Ltd. | 越南 | 3,869 | $68.60M | 卧室木家具、木制办公家具 |
| He Cheng Furniture Co., Ltd. | 美国 | 123 | $3.00M | 木制办公家具、木制厨房家具 |
| Walker Edison Furniture LLC | 美国 | 165 | $2.21M | 其他木家具、卧室木家具 |
| Ming Jun Wood Products Llc | 美国 | 52 | $1.44M | 木制办公家具、其他木家具 |
| LIVING STYLE (SINGAPORE) PTE. LIMITED | 新加坡 | 65 | $1.43M | 可调转椅、软垫木座椅 |
| Bluefyn International Ltd. | 美国 | 51 | $1.40M | 软垫木座椅、木制办公家具 |
| Sunjoy Group International Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $925.6K | 木制办公家具、非办公金属家具 |
| Mide International Ltd. | 美国 | 42 | $876.2K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| Twin Star International Inc. | 美国 | 24 | $557.5K | 其他木家具、电加热装置 |
| BRIDGEPOINT DISTRIBUTION INC. | 35 | $0 |
近期贸易明细
进口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他涂布纸 | Shenzhen Enyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 其他涂布纸 | Shenzhen Enyu Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-28 | 9mm以上MDF板 | Dongguan Xubang Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-07-28 | 9mm以上MDF板 | Dongguan Xubang Trading Co., Ltd. | 中国 | $19.2K |
| 2026-07-23 | 5mm以下MDF板 | Dongguan Xubang Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.2K |
| 2026-07-23 | 5mm以下MDF板 | Dongguan Xubang Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.5K |
| 2026-07-07 | 非办公金属家具 | BA1 GLOBAL SOURCING LTD. | 越南 | $38 |
| 2026-07-07 | 聚乙烯袋 | BA1 GLOBAL SOURCING LTD. | 越南 | $4 |
| 2026-07-07 | 非办公金属家具 | BA1 GLOBAL SOURCING LTD. | 越南 | $28 |
| 2026-07-07 | 非办公金属家具 | BA1 GLOBAL SOURCING LTD. | 越南 | $28 |
出口(共 4,695)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-31 | 木制办公家具 | ODP BUSINESS SOURCING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | 木制办公家具 | ODP BUSINESS SOURCING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | 木制办公家具 | ODP BUSINESS SOURCING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 木制办公家具 | ODP BUSINESS SOURCING LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | FREIGHT COLLECT WHTAN 2TNE TV STND FAB DRWRS WHTAN 2TNE 6 DRWR DRESSER FOLDING STORAGE BENCH OTTO FOLDING STORAGE OTTO LARGE WHITE WARDROBE XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX MJ26-WHTTAN-01-011 MJ26-VWH-01-035 MJ26-VWH-01-037 MJ26-VWH-01-0XXXXXXXXXXX 268685 268686 268687 268652 OADI :UOIXXXXXXXXX PO XXXXXXXX SHIP TO AT CUSTOMERS OWN RISK AND ACCOUNT: XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX ( 9151) XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX THIS SHIPMENT CONTAINS AS PER SHIPPER DECLARE SOLID WOOD PACKAGING MATERIALS AS DECLARED BYSHIPPER SP TAN UYEN WARD XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX | VARIETY WHOLESALERS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | 其他木家具 | VARIETY WHOLESALERS, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 其他木家具 | Ming Jun Wood Industry Co., Ltd. | 美国 | $6.7K |
| 2026-07-31 | 木制办公家具 | Ming Jun Wood Industry Co., Ltd. | 美国 | $9.8K |
| 2026-07-31 | 其他木家具 | Ming Jun Wood Industry Co., Ltd. | 美国 | $9.1K |
| 2026-07-31 | 木制办公家具 | Ming Jun Wood Industry Co., Ltd. | 美国 | $1.6K |