My Hang Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 非塑料人造花果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU MY HằNG
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900854202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPW37YW9 |
| 成立日期 | 2019-09-10 |
| 联系地址 | Trung tâm thương mại Đồng Đăng, Khu Ga, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU MY HẰNG |
| 企业英文名称 | MY HANG IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANYLIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Trung tâm thương mại Đồng Đăng, Khu Ga, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84983207710 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 621210 | 胸罩 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 42 | $768.1K | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 12 | $274.1K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 纺织面料鞋 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-12-19 | 非塑料人造花果 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-12-19 | 染色化纤长丝布 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-19 | 塑料家用制品 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $23 |
| 2023-12-19 | 纺织面料鞋 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-12-05 | 非塑料人造花果 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-05 | 金属框架软垫椅 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-12-05 | 染色化纤长丝布 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-11-09 | 纺织面料鞋 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $330 |
| 2023-11-06 | 电热器具零件 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $1.6K |