Thien An Technology Investment Corporation
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 电视数码摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ THIêN âN
41
进口笔数
1
出口笔数
$1.07M
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2023-02-07
最近出口
24
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305734911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9T7HTJ |
| 成立日期 | 2008-05-26 |
| 联系地址 | 92 Đường số 10, Khu dân cư CityLand, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ THIÊN ÂN |
| 企业英文名称 | THIEN AN TECHNOLOGY INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 92 Đường số 10, Khu dân cư CityLand, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842862955472 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 901380 | 其他光学仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 901390 | 光学零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $557.4K |
| 中国台湾 | 3 | $191.3K |
| 中国 | 16 | $126.1K |
| 美国 | 8 | $125.7K |
| 匈牙利 | 2 | $20.4K |
| 意大利 | 7 | $17.6K |
| 德国 | 1 | $13.3K |
| 保加利亚 | 1 | $11.2K |
| 丹麦 | 1 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Invictus Asia Pacific Ltd. | 新加坡 | 4 | $605.9K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| Invictus Asia Pacific Ltd. | 中国台湾 | 2 | $164.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| Translogi Inc. | 美国 | 8 | $125.7K | 其他自动数据处理系统、其他光学仪器 |
| Vanjee International (Hong Kong) Holdings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 其他光学仪器、其他光学测量仪 |
| Adaptive Recognition Hungary Zrt | 匈牙利 | 2 | $20.4K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Xiamen Milesight IoT Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| HONGKONG KOON TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 4 | $15.6K | 其他电话机、通信设备 |
| Guangdong Harwell Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 其他钢铁制品、铝制容器≤300升 |
| El Tra S.r.l. | 意大利 | 3 | $13.4K | 其他钢铁制品、带接头绝缘电线 |
| Tattile S.r.l. | 意大利 | 2 | $1.3K | 其他光学测量仪、数据处理机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EL-TRA S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.2K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 贱金属帽架 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $32 |
| 2026-03-31 | 其他办公设备 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 新加坡 | $776 |
| 2026-03-31 | 其他电路开关装置 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $295 |
| 2026-03-31 | 电视数码摄像机 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 新加坡 | $288 |
| 2026-03-31 | 非磁带视频设备 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 静止变流器 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $64 |
| 2026-03-31 | 金属建筑配件 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $48 |
| 2026-03-31 | 非磁带视频设备 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-03-31 | 贱金属帽架 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $20 |
| 2026-03-31 | 贱金属帽架 | INVICTUS ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $37 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-07 | 其他钢铁制品 | EL-TRA S.r.l. | 意大利 | $2.2K |