AFD Architecture Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Afd Việt Nam
43
进口笔数
0
出口笔数
$579.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104099258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXB4SPV |
| 成立日期 | 2009-08-11 |
| 联系地址 | Số 91 Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC AFD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM AFD ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 91 Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842462810637 |
| 邮箱 | info@thegioixaydung.com.vn |
| 官网 | www.thegioixaydung.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $325.4K |
| 越南 | 22 | $253.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chinalight (Guangzhou) Import & Export Corp. Ltd. | 中国 | 10 | $146.8K | 簇绒人造地毯、摩托车及配件 |
| Majestic Plywood Mfg. Co. | 越南 | 8 | $134.3K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| All Victory Grass (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.8K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| AVG Global Ltd. | 中国 | 4 | $79.8K | 簇绒化纤地毯、聚丙烯塑料 |
| COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | 2 | $60.0K | 簇绒人造地毯、纺织纱线筒管 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $40.2K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.2K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| Hubei Citygreen Sports Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 簇绒人造地毯、塑料地板 |
| Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd. | 中国香港 | 1 | $26 | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 簇绒人造地毯 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $10.4K |
| 2026-04-14 | 簇绒人造地毯 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $10.4K |
| 2026-04-08 | 簇绒人造地毯 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $10.4K |
| 2026-02-06 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $29.7K |
| 2026-02-06 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $514 |
| 2026-01-30 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $508 |
| 2026-01-30 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $29.3K |
| 2026-01-22 | 簇绒人造地毯 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $28.4K |
| 2026-01-14 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-01-14 | 簇绒人造地毯 | BELLINTURF INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $72 |