DT Import Export Trading Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 水泥熟料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DT

0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$290
出口金额
最近进口
2023-08-05
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

工商档案

企业注册号0107660351
企查查编码QVNN1P3K6D
成立日期2016-12-09
联系地址Số 182, ngõ Xã Đàn 2, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DT
企业英文名称DT IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 182, ngõ Xã Đàn 2, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo
电话+842437737557
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
252310水泥熟料
391810PVC地板/墙覆盖物
901510测距仪
902580组合测量仪器
902620压力测量仪
902710气体烟雾分析仪

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦1$203
中国1$48
英国1$21
美国1$12
土耳其1$4
RE1$2

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jilie Frohn Petersen丹麦1$203测距仪、组合测量仪器
CFL Flooring (China) Co., Ltd.中国1$48PVC地板/墙覆盖物、高密度纤维板(非MDF)
Phil Weal BA (Hons) Satra Technology英国1$21PVC地板/墙覆盖物
TOM MCGRAW LAFARGE Seattle Concrete Lab美国1$12水泥熟料
Mr. Alpay E. Igrek TCMACouncil for Quality & Environ土耳其1$4水泥熟料
Madam Karine MailloT TeraltaRE1$2水泥熟料

近期贸易明细

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-05聚氯乙烯覆材PHIL WEAL BA (HONS) SATRA TECHNOLOGY英国$21
2023-08-05聚氯乙烯覆材CFL FLOORING (CHINA) CO LTD中国$48
2023-07-29水泥熟料MADAM KARINE MAILLOT TERALTARE$2
2023-07-29水泥熟料MR ALPAY E IGREK TCMACOUNCIL FOR QUALITY & ENVIRON土耳其$4
2023-07-26水泥熟料TOM MCGRAW LAFARGE SEATTLE CONCRETE LAB美国$12
2023-03-25气体烟雾分析仪JILIE FROHN PETERSEN丹麦$60
2023-03-25组合测量仪器JILIE FROHN PETERSEN丹麦$40
2023-03-25组合测量仪器JILIE FROHN PETERSEN丹麦$10
2023-03-25测距仪JILIE FROHN PETERSEN丹麦$20
2023-03-25压力测量仪JILIE FROHN PETERSEN丹麦$20

相关企业 · 同类产品

DT Import Export Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →