Viheco Central Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TRUNG ươNG VIHECO
3
进口笔数
0
出口笔数
$60.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107606668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3XWSM3 |
| 成立日期 | 2016-10-24 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Quang Minh mở rộng, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIHECO |
| 企业英文名称 | VIHECO CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Quang Minh mở rộng, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02432959423 |
| 邮箱 | ketoanviheco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $60.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Tianfan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 其他气泵、其他功能机器 |
| Jiangyin Yuchen Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 其他功能机器 |
| Jiangyin City Xuan Tai Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 灌装封口机、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 包装机械 | JIANGYIN CITY XUAN TAI MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | JIANGYIN CITY XUAN TAI MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-14 | 包装机械 | JIANGYIN CITY XUAN TAI MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-04-14 | 灌装封口机 | JIANGYIN CITY XUAN TAI MACHINERY EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-12-18 | 其他功能机器 | TAIZHOU TIANFAN MACHINERY CO., LTD | 中国 | $22.7K |
| 2023-09-09 | 其他功能机器 | JIANGYIN YUCHEN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $22.0K |