Trails of Indochina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐườNG MòN ĐôNG DươNG
- 邮箱191
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
35
进口笔数
0
出口笔数
$260.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301865864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHPSH2VP |
| 成立日期 | 1999-11-25 |
| 联系地址 | 2/27 Quách Văn Tuấn, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐƯỜNG MÒN ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TRAILS OF INDOCHINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/27 Quách Văn Tuấn, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02835350455 |
| 邮箱 | info@trailsofindochina.com |
| 官网 | www.trailsofindochina.com |
| 传真 | 02835350466 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 490590 | 地图图表 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $205.1K |
| 中国台湾 | 7 | $15.2K |
| 中国 | 13 | $13.9K |
| 法国 | 4 | $7.6K |
| 美国 | 25 | $7.2K |
| 葡萄牙 | 3 | $4.1K |
| 日本 | 2 | $3.2K |
| 马来西亚 | 2 | $3.1K |
| 意大利 | 1 | $324 |
| 墨西哥 | 1 | $317 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 801 France | 法国 | 1 | $218.6K | 其他自行车零件、自行车轮零件 |
| Backroads Utah Inc. | 美国 | 3 | $12.8K | 塑料容器、其他塑纺箱盒 |
| Backroads Ucit Ltd | 美国 | 2 | $11.9K | 纸信封、单功能打印机 |
| Tauck World Discovery | 美国 | 14 | $3.3K | 其他印刷品、地图图表 |
| Backroads Ucit Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 其他头饰 |
| Backroads Utah Inc. | 中国 | 2 | $2.7K | 其他头饰、其他自行车零件 |
| Vbt Country Walkers | 美国 | 4 | $2.2K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Travcorp | 英国 | 1 | $1.7K | 塑料文具、其他塑料制品 |
| ANSYS, Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | 塑纺容器、其他纸制品 |
| Travcorp Management Services | 英国 | 2 | $157 | 塑料文具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他印刷品 | Travcorp UK Ltd. | 中国 | $46 |
| 2026-04-17 | 其他印刷品 | Travcorp UK Ltd. | 中国 | $46 |
| 2026-04-17 | 金属标牌 | Travcorp UK Ltd. | 中国 | $49 |
| 2026-04-17 | 塑料文具 | Travcorp UK Ltd. | 中国 | $56 |
| 2026-04-17 | 塑料文具 | Travcorp UK Ltd. | 中国 | $68 |
| 2026-04-17 | 其他印刷品 | Travcorp UK Ltd. | 中国 | $46 |
| 2026-04-17 | 其他印刷品 | Travcorp UK Ltd. | 中国 | $46 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Travcorp UK Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-04-17 | 金属标牌 | Travcorp UK Ltd. | 中国 | $49 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Travcorp UK Ltd. | 中国 | $15 |