VTH Vietnam Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Vth Việt Nam
4
进口笔数
1
出口笔数
$29.0K
进口金额
$4.9K
出口金额
2023-04-26
最近进口
2024-09-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106149017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRXDD6G |
| 成立日期 | 2013-04-10 |
| 联系地址 | Số nhà 41 ngõ 164 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT VTH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VTH VIET NAM TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 41 ngõ 164 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84983942488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $29.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.0K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $4.9K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-26 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $630 |
| 2023-04-26 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $115 |
| 2023-04-26 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $440 |
| 2023-04-26 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-04-26 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2023-04-26 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-04-26 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $540 |
| 2023-04-26 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $210 |
| 2023-04-26 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-04-26 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 其他塑料制品 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $28 |
| 2024-09-26 | 其他水泥制品 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $176 |
| 2024-09-26 | 其他水泥制品 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $176 |
| 2024-09-26 | 其他水泥制品 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $225 |
| 2024-09-26 | 其他水泥制品 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $176 |
| 2024-09-26 | 瓷制卫生洁具 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.0K |
| 2024-09-26 | 其他水泥制品 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $311 |
| 2024-09-26 | 瓷制卫生洁具 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $586 |
| 2024-09-26 | 其他水泥制品 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $258 |