Far East Rice Mill Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN GạO VIễN ĐôNG
2
进口笔数
189
出口笔数
$7
进口金额
$7.25M
出口金额
2023-12-11
最近进口
2025-12-27
最近出口
2
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315096721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHAP86Q |
| 成立日期 | 2018-06-07 |
| 联系地址 | 215/15 Cao Văn Lầu, Phường 02, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN GẠO VIỄN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | FAR EAST RICE MILL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 215/15 Cao Văn Lầu, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842862751039 |
| 邮箱 | fareastricemill@gmail.com |
| 传真 | +842862751039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $4 |
| 巴基斯坦 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 163 | $6.53M |
| 孟加拉国 | 12 | $288.4K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $141.9K |
| 印度 | 4 | $39.0K |
| 加纳 | 2 | $35.2K |
| 阿尔巴尼亚 | 1 | $33.0K |
| 科威特 | 1 | $32.8K |
| 巴林 | 1 | $20.9K |
| 捷克 | 1 | $18.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paddy Star Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $4 | 碎米、碾磨大米 |
| Asif Rice Mills | 巴基斯坦 | 1 | $3 | 碾磨大米、其他玉米 |
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RENA MARKET s.r.o. | 越南 | 22 | $557.1K | 碾磨大米 |
| SARL Loulou Market | 越南 | 11 | $353.0K | 碾磨大米 |
| Korea Foods Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $337.5K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Phoenix Ltd. General Trading & Cont. Co. | 越南 | 8 | $248.7K | 碾磨大米 |
| Parvez Trading | 越南 | 7 | $247.9K | 碾磨大米 |
| Doce Unipessoal Ltda. | 越南 | 6 | $237.0K | 碾磨大米 |
| Ali Rashid Al Amin Co., B.S.C. | 越南 | 10 | $212.5K | 碾磨大米 |
| AFT Europe S.r.l. | 越南 | 6 | $206.6K | 碾磨大米 |
| Universal AMOLED General Trading LLC | 越南 | 10 | $203.1K | 碾磨大米 |
| Parvez Trading | 孟加拉国 | 7 | $169.6K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 碾磨大米 | PADDY STAR CO LTD | 缅甸 | $4 |
| 2023-02-20 | 碾磨大米 | ASIF RICE MILLS | 巴基斯坦 | $3 |
出口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 碾磨大米 | AFT EUROPE SRL | 越南 | $14.1K |
| 2025-12-27 | 碾磨大米 | AFT EUROPE SRL | 越南 | $6.2K |
| 2025-12-04 | 碾磨大米 | RENA MARKET S.R.O. | 越南 | $18.0K |
| 2025-11-27 | 碾磨大米 | MARINA STP | 越南 | $40.5K |
| 2025-11-27 | 碾磨大米 | PARVEZ TRADING | 孟加拉国 | $24.8K |
| 2025-11-21 | 碾磨大米 | LA BELLE TULIP | 越南 | $18.1K |
| 2025-11-21 | 碾磨大米 | LA BELLE TULIP | 越南 | $91.8K |
| 2025-11-11 | 碾磨大米 | RENA MARKET S.R.O. | 越南 | $15.8K |
| 2025-11-11 | 碾磨大米 | DOCE UNIPESSOAL LTDA | 越南 | $21.2K |
| 2025-11-08 | 碾磨大米 | NAS ALSHARQ TRADING CO LLC | 沙特阿拉伯 | $14.8K |