NGUYEN MINH CONSTRUCTION ELECTRICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng - Điện Nguyễn Minh
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$59.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702452436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KC2PF0 |
| 成立日期 | 2016-04-07 |
| 联系地址 | Số 1161, đường Huỳnh Văn Lũy, khu phố 8, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - ĐIỆN NGUYỄN MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1161, đường Huỳnh Văn Lũy, khu phố 8, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0348557799 |
| 邮箱 | mai@bdm.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $58.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | 8 | $40.5K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457) | 越南 | 2 | $18.0K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457) | 1 | $524 | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457) | 越南 | $491 |
| 2026-03-12 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457) | 越南 | $32 |
| 2026-03-12 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457) | 越南 | $4.8K |
| 2026-02-28 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457) | 越南 | $1.5K |
| 2026-02-28 | 电测仪表 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457) | 越南 | $112 |
| 2026-02-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457) | — | $186 |
| 2026-02-28 | 电信仪器 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457) | 越南 | $58 |
| 2026-02-28 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457) | — | $337 |
| 2026-02-28 | 电信仪器 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457) | 越南 | $101 |
| 2026-02-28 | 自动控制仪器 | CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457) | 越南 | $407 |