Phuong Thinh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 婴儿车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Phương Thịnh
35
进口笔数
0
出口笔数
$445.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201259820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAV7VXE |
| 成立日期 | 2012-05-10 |
| 联系地址 | Thửa 06 khu A3 Lô 26BC - KĐTM Ngã 5 Sân bay Cát Bi, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG THỊNH |
| 企业英文名称 | PHUONG THINH IMPORT EXPORT TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 06 khu A3 Lô 26BC - KĐTM Ngã 5 Sân bay Cát Bi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842253686920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871500 | 婴儿车 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $445.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 19 | $225.6K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Hangzhou Mingyanshun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $114.9K | 婴儿车、玩具模型 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.9K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Changming Electrical Ltd. | 中国 | 3 | $36.7K | 婴儿车、塑料家具 |
| Foshan Sunrise Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.4K | 不锈钢家用制品、精加工陶瓷 |
| Foshan Pengjinyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 婴儿车 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-05-23 | 婴儿车 | FOSHAN SUNRISE TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-09 | 玩具模型 | HANGZHOU MINGYANSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $88 |
| 2025-05-09 | 玩具模型 | HANGZHOU MINGYANSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $186 |
| 2025-05-09 | 玩具模型 | HANGZHOU MINGYANSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $88 |
| 2025-05-09 | 玩具模型 | HANGZHOU MINGYANSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $336 |
| 2025-05-09 | 婴儿车 | HANGZHOU MINGYANSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $115 |
| 2025-05-09 | 玩具模型 | HANGZHOU MINGYANSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $211 |
| 2025-05-09 | 玩具模型 | HANGZHOU MINGYANSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-05-09 | 玩具模型 | HANGZHOU MINGYANSHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $180 |