Moët Hennessy Vietnam Distribution Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 葡萄烈酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI MOET HENNESSY VIệT NAM
- 邮箱17,774
113
进口笔数
2
出口笔数
$7.40M
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-11-28
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309932537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DP83UM |
| 成立日期 | 2010-03-19 |
| 联系地址 | Phòng 503, Tầng 5, Friendship Tower, Số 31, Đường Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI MOЁT HENNESSY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MOЁT HENNESSY VIETNAM DISTRIBUTION SHAREHOLDING COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 716, Tầng 7, Friendship Tower, Số 31, Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng qui định tại Điều 7, Nghị Định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải có Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị Định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo Quy định tại Điều 6, Điều 50, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84919443108 |
| 传真 | +842838236267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220429 | 10升以上静酒 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650699 | 其他头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 107 | $6.87M |
| 新西兰 | 47 | $216.2K |
| 澳大利亚 | 58 | $121.1K |
| 阿根廷 | 60 | $68.8K |
| 英国 | 54 | $57.6K |
| 波兰 | 61 | $50.1K |
| 墨西哥 | 6 | $9.4K |
| 瑞士 | 1 | $2.1K |
| 菲律宾 | 1 | $329 |
| 美国 | 1 | $310 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOET HENNESSY ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 72 | $6.28M | 威士忌、汽酒 |
| Moët Hennessy Asia Pacific Pte. Ltd. | 法国 | 21 | $994.1K | 葡萄烈酒、10升以上静酒 |
| Moët Hennessy Asia Pacific Pte. Ltd. | 澳大利亚 | 13 | $56.1K | 10升以上静酒 |
| Moët Hennessy Asia Pacific Pte. Ltd. | 新西兰 | 8 | $34.8K | 10升以上静酒 |
| Moët Hennessy Asia Pacific Pte. Ltd. | 阿根廷 | 16 | $16.2K | 10升以上静酒 |
| Moët Hennessy Asia Pacific Pte., Ltd. | 英国 | 11 | $8.3K | 威士忌 |
| Moët Hennessy Asia Pacific Pte. Ltd. | 波兰 | 7 | $3.4K | 伏特加 |
| Caves d'Esclans | 法国 | 6 | $679 | 2升以下静止葡萄酒、夹心巧克力块≤2kg |
| Jas Hennessy & Co. | 科特迪瓦 | 3 | $415 | 葡萄烈酒、其他塑纺箱盒 |
| MHCS | 法国 | 3 | $144 | 汽酒、2升以下静止葡萄酒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jas Hennessy & Co. | 法国 | 1 | $1.3K | 其他酒精饮料 |
| Jas Hennessy & Co. | 法国 | 1 | $203 | 葡萄烈酒 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 10升以上静酒 | MOET HENNESSY ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新西兰 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 10升以上静酒 | MOET HENNESSY ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 法国 | $197 |
| 2026-04-23 | 10升以上静酒 | MOET HENNESSY ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新西兰 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 10升以上静酒 | MOET HENNESSY ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 法国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 10升以上静酒 | MOET HENNESSY ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 法国 | $60 |
| 2026-04-23 | 10升以上静酒 | MOET HENNESSY ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 法国 | $849 |
| 2026-04-23 | 威士忌 | MOET HENNESSY ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 英国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 伏特加 | MOET HENNESSY ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 波兰 | $25 |
| 2026-04-23 | 葡萄烈酒 | MOET HENNESSY ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 法国 | $72 |
| 2026-04-23 | 葡萄烈酒 | MOET HENNESSY ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 法国 | $2.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 葡萄烈酒 | JAS HENNESSY & C* | 法国 | $203 |
| 2023-09-16 | 其他酒精饮料 | JAS HENNESSY | 法国 | $235 |
| 2023-09-16 | 其他酒精饮料 | JAS HENNESSY | 法国 | $632 |
| 2023-09-16 | 其他酒精饮料 | JAS HENNESSY | 法国 | $430 |