VHC Export Import Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VHC
5
进口笔数
0
出口笔数
$58.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317345317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBB22UC6 |
| 成立日期 | 2022-06-16 |
| 联系地址 | 23 Đường số 8, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VHC |
| 企业英文名称 | VHC EXPORT IMPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Đường số 8, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0961860187 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $58.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.4K | 人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.7K | 其他丙烯酸聚合物、初级形态PVC聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-10-17 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-10-16 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-05-23 | 其他丙烯酸聚合物 | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-05-23 | 初级形态PVC聚合物 | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $910 |
| 2023-05-19 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-05-11 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-05-09 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-05-09 | 工业脂肪酸 | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-05-09 | 人造蜡 | QINGDAO JABETTER NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |