Hai Dang Duong Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HảI ĐăNG DươNG
17
进口笔数
0
出口笔数
$336.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603426509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPN1CM2Y |
| 成立日期 | 2016-12-07 |
| 联系地址 | Số 40, đường N10, KDC An Hưng Phát, KP Bình Dương, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI DANG DUONG TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40, đường N10, KDC An Hưng Phát, KP Bình Dương, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933881895 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $249.3K |
| 中国 | 9 | $87.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Aikang Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $245.8K | 塑料管件、硬质PVC管 |
| ERA International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $76.6K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Ningbo T Rex Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Asung Clean Flow Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.3K | 阀门龙头、塑料管件 |
| TKG Aikang Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.2K | 硬质PVC管、纸质文具 |
| Flowcolour International Trade (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $168 | 硬质PVC管、塑料管件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 塑料管件 | NINGBO TREX TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $104 |
| 2026-02-24 | 塑料管件 | NINGBO TREX TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $343 |
| 2026-02-24 | 塑料管件 | NINGBO TREX TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $288 |
| 2026-02-24 | 塑料管件 | NINGBO TREX TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $27 |
| 2026-02-24 | 塑料管件 | NINGBO TREX TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $92 |
| 2026-02-24 | 塑料管件 | NINGBO TREX TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $42 |
| 2026-02-24 | 塑料管件 | NINGBO TREX TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $125 |
| 2026-02-24 | 塑料管件 | NINGBO TREX TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 塑料管件 | NINGBO TREX TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $587 |
| 2026-02-24 | 塑料管件 | NINGBO TREX TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $258 |