HPT East Asian Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Đông á Htp
- 邮箱1,771
12
进口笔数
0
出口笔数
$235.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102733528 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQ38XB0 |
| 成立日期 | 2008-04-25 |
| 联系地址 | Km18, quốc lộ 6, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔNG Á HTP |
| 企业英文名称 | HTP EAST ASIAN DEVELOPMENT AND INVESMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km18, quốc lộ 6, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84785959595 |
| 邮箱 | lenguyen.protax@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $235.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $235.4K | 其他丙烯酸聚合物、饱和一元醇 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $14.2K |
| 2026-05-05 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $22.2K |
| 2025-09-03 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2025-07-30 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $14.2K |
| 2023-09-28 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $21.1K |
| 2023-09-28 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2023-08-18 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $27.1K |
| 2023-06-23 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2023-06-23 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $21.7K |
| 2023-05-26 | 其他丙烯酸聚合物 | Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |