THANH TAI COMPOSITE PLASTIC JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 减压阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA TổNG HợP THàNH TàI
2
进口笔数
0
出口笔数
$23.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308103840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP446NBC |
| 成立日期 | 2009-04-14 |
| 联系地址 | Lô A7 Cụm công nghiệp dân cư Nhị Xuân, Phan Văn Hớn, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA TỔNG HỢP THÀNH TÀI |
| 企业英文名称 | THANH TAI COMPOSITE PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A7 Cụm công nghiệp dân cư Nhị Xuân, Phan Văn Hớn, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4940 - Vận tải đường ống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842835950703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $23.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROTAREX FAREAST PTE LTD | 新加坡 | 1 | $22.4K | 阀门龙头、安全阀 |
| SRG SCHULZ + RACKOW GASTECHNIK GMBH | 德国 | 1 | $900 | 液体流量计、减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 减压阀 | SRG SCHULZ + RACKOW GASTECHNIK GMBH | 德国 | $900 |
| 2023-08-28 | 减压阀 | ROTAREX FAREAST PTE LTD | 德国 | $22.4K |