Thien An Retail Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 烫直发制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ BáN Lẻ THIêN AN
20
进口笔数
0
出口笔数
$151.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107750686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3NWBXK |
| 成立日期 | 2017-03-07 |
| 联系地址 | Số 38B Lạc Nghiệp, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BÁN LẺ THIÊN AN |
| 企业英文名称 | THIEN AN RETAIL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38B Lạc Nghiệp, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988226644 |
| 邮箱 | nguyendung@thienanco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $133.4K |
| 韩国 | 5 | $17.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sea Venus Meticulous Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $97.2K | 烫直发制剂、其他护发品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mirfeel Korea | 韩国 | 4 | $12.8K | 烫直发制剂、其他护发品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| RB Mirfeel Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.9K | 洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 烫直发制剂 | SEA VENUS METICULOUS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-31 | 烫直发制剂 | SEA VENUS METICULOUS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-31 | 烫直发制剂 | SEA VENUS METICULOUS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-24 | 烫直发制剂 | SEA VENUS METICULOUS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-24 | 烫直发制剂 | SEA VENUS METICULOUS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-24 | 烫直发制剂 | SEA VENUS METICULOUS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-08 | 其他护发品 | SEA VENUS METICULOUS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-01-08 | 其他护发品 | SEA VENUS METICULOUS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $91 |
| 2026-01-08 | 其他护发品 | SEA VENUS METICULOUS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $91 |
| 2026-01-08 | 其他护发品 | SEA VENUS METICULOUS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $46 |