CITIC Vietnam Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI CITIC VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$151.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106537073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSVU0YJ |
| 成立日期 | 2014-05-13 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 165, phố Yên Duyên, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CITIC VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84986922368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $151.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.3K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| Zhongshan Haoerda Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.5K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 放电灯管镇流器 | ZHONGSHAN HAOERDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-06 | 静止变流器 | ZHONGSHAN HAOERDA TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-05-06 | 发光二极管 | ZHONGSHAN HAOERDA TRADING CO LTD | 中国 | $912 |
| 2025-05-06 | 发光二极管 | ZHONGSHAN HAOERDA TRADING CO LTD | 中国 | $675 |
| 2025-05-06 | 发光二极管 | ZHONGSHAN HAOERDA TRADING CO LTD | 中国 | $675 |
| 2025-05-06 | 发光二极管 | ZHONGSHAN HAOERDA TRADING CO LTD | 中国 | $912 |
| 2025-05-06 | 放电灯管镇流器 | ZHONGSHAN HAOERDA TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-05-06 | 发光二极管 | ZHONGSHAN HAOERDA TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-05-06 | LED发光二极管 | ZHONGSHAN HAOERDA TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-05-06 | 放电灯管镇流器 | ZHONGSHAN HAOERDA TRADING CO LTD | 中国 | $14.6K |